Motor thủy lực · THOTH
Motor thủy lực đầu tròn BMR — quay chậm, mô men lớn, 10 cỡ từ 50 đến 500 cc
Motor thủy lực đầu tròn BMR — còn gọi là motor orbital, motor gerotor, tiếng Anh là low speed high torque motor — biến dòng dầu áp lực thành chuyển động quay trên trục ra. Mặt bích tròn, có 10 cỡ từ BMR-50 đến BMR-500, mô men đỉnh tới 540 N.m ở các cỡ 50 đến 400, hiệu THOTH.
Điểm mạnh của dòng này là cho mô men lớn ngay ở vài chục vòng mỗi phút. Nhiều máy lắp BMR trực tiếp vào trống tời hay trục băng tải mà không cần hộp giảm tốc — bớt một cụm chi tiết phải mua và phải bảo dưỡng.
10 cỡ · 51,7 – ~489 cc/vòngMô men tới 540 N.mÁp đỉnh tới 20 MPaMặt bích tròn
01
Thông số 10 cỡ
Thông số motor thủy lực đầu tròn BMR theo catalogue THOTH. Áp suất ghi theo MPa, 1 MPa = 10 bar theo hệ đo lường quốc tế.
| Mã | Lưu lượng riêng (cc/vòng) | Áp tối đa (đỉnh) | Mô men đỉnh (N.m) | Tốc độ (v/ph) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| BMR-50 | 51,7 | 20 MPa | 135 | 10 – 775 | 6,5 |
| BMR-80 | 80,5 | 20 MPa | Cần xác nhận | 10 – 750 | 6,9 |
| BMR-100 | 100,5 | 20 MPa | 270 | 10 – 600 | 7,0 |
| BMR-125 | 126,3 | 20 MPa | 338 | 10 – 475 | 7,3 |
| BMR-160 | 160,8 | 20 MPa | 433 | 10 – 375 | 7,5 |
| BMR-200 | 200,9 | 20 MPa | 509 | 10 – 300 | 8,0 |
| BMR-250 | 252,6 | 16 MPa | 540 | 10 – 240 | 8,5 |
| BMR-315 | 321,5 | 13 MPa | 540 | 10 – 190 | 9,0 |
| BMR-400 | 401,9 | 11 MPa | 540 | 10 – 160 | 11 |
| BMR-500 | ~489 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Để ý từ BMR-250 trở lên, áp tối đa giảm dần nên mô men dừng ở 540 N.m — cỡ càng lớn không có nghĩa là càng khoẻ, chỉ quay chậm hơn. BMR-500 là cỡ quay chậm nhất trong dòng; áp và mô men của cỡ này tuỳ lô hàng, gọi bên mình để có số chính xác.
| Mã trục | Đường kính | Kiểu then |
|---|---|---|
| P1 | Ø25 mm | Then bằng |
| P2 | Ø30 mm | Then bằng |
| P3 · P4 | Ø25,4 mm (1 inch) | Then bằng hoặc then bán nguyệt |
| P5 · P52 | Ø32 mm | Then bằng |
02
Dùng ở đâu
Chỗ nào cần quay chậm mà khoẻ, và đã có sẵn nguồn dầu thủy lực.
Tời kéo, tời lưới, trống quấn cáp
Đổi chiều dòng dầu là đổi chiều quay, nên một motor lo cả kéo lên lẫn thả xuống. Tời lưới trên tàu cá và tời cáp xe cẩu dùng rất nhiều.
Băng tải, máy trộn, máy khuấy
Quay chậm và đều dưới tải nặng, chỉnh tốc độ bằng van tiết lưu thay vì biến tần. Hợp với môi trường ẩm, bụi, nơi motor điện hay bị chập.
Máy nông nghiệp, máy công trình
Máy đã có bơm thủy lực từ động cơ nổ thì lắp thêm motor BMR để quay các cụm phụ — không cần máy phát điện hay dây điện đi khắp máy.
03
Motor thủy lực hay motor điện
Không phải lúc nào thủy lực cũng hơn. Bảng dưới giúp quyết định nhanh.
| Tiêu chí | Motor thủy lực BMR | Motor điện + hộp giảm tốc |
|---|---|---|
| Mô men ở tốc độ thấp | Lớn ngay, không cần hộp số | Phải có hộp giảm tốc |
| Kích thước ở cùng mô men | Gọn, 6,5 – 11 kg | Cồng kềnh hơn nhiều |
| Đảo chiều | Đổi chiều dầu bằng van | Đảo pha, cần mạch điều khiển |
| Chỉnh tốc độ | Van tiết lưu hoặc đổi lưu lượng bơm | Biến tần |
| Chịu kẹt, quá tải | Van an toàn xả, motor không cháy | Dễ quá nhiệt, cháy cuộn dây |
| Cần có sẵn | Bơm, van, bồn dầu, đường ống | Nguồn điện |
Không chắc bơm hiện có kéo được cỡ motor nào?
04
Tự tính tốc độ & mô men
Hai công thức đơn giản để chọn cỡ, chỉ cần biết lưu lượng bơm và áp hệ thống.
| Cần tính | Công thức gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tốc độ quay | Lưu lượng bơm (L/ph) × 1000 ÷ lưu lượng riêng (cc/vòng) | Bơm 30 L/ph cấp cho BMR-160: 30 × 1000 ÷ 160,8 ≈ 187 v/ph |
| Mô men lý thuyết | Lưu lượng riêng (cc/vòng) × chênh áp (bar) ÷ 62,8 | BMR-200 ở chênh áp 100 bar: 200,9 × 100 ÷ 62,8 ≈ 320 N.m |
Cả hai con số trên là lý thuyết. Thực tế tốc độ thấp hơn vài phần trăm do rò dầu bên trong, mô men thấp hơn khoảng 10–15% do ma sát. Chọn cỡ nên chừa dư ra một chút.
05
Lắp đặt & chạy lần đầu
Phần lớn motor hỏng sớm là do dầu bẩn và đường hồi bị nghẽn, không phải do motor.
- Đo trục cũ trước khi đặt hàng: đường kính và kiểu then. Trục là phần không đổi được sau khi đã lắp, chọn sai là phải mua lại.
- Gá mặt bích tròn đồng tâm với trục máy. Lệch tâm làm vòng bi và phớt trục mòn rất nhanh.
- Kiểm tra áp đường hồi. Motor có hai van một chiều bên trong để dầu rò chảy về đường hồi: nếu áp đường hồi không quá 1 MPa (10 bar) thì không cần nối ống xả; vượt 1 MPa thì bắt buộc nối ống xả vào cổng xả rò, nếu không áp sẽ đè lên phớt trục và làm xì dầu.
- Lần đầu chạy, cho quay không tải ở tốc độ thấp vài phút để đuổi hết khí trong motor và đường ống, sau đó mới cho tải. Nếu motor quay giật khi chạy rất chậm, tạo áp ngược trên đường hồi từ 0,2 MPa trở lên là êm lại.
06
Câu hỏi thường gặp
Tính tốc độ quay của motor BMR thế nào?
Tính mô men xoắn của motor thế nào?
Nên chọn kiểu trục nào?
Thay được cho motor đầu tròn đang dùng không?
Motor chạy yếu dần là do đâu?
Có cần nối ống xả dầu rò cho motor BMR không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết lưu lượng bơm, áp hệ thống, tốc độ cần quay và kiểu trục cũ, bên mình tính cỡ và đối chiếu quy cách lắp trước khi giao.









Reviews
There are no reviews yet.