Nẹp vuông 2.3F — nẹp nhựa luồn dây điện 23 x 10 mm
Nẹp vuông 2.3F là thanh nẹp PVC dạng hộp gồm thân và nắp gài rời, dùng để đi dây điện nổi trên tường hoặc trần mà không cần đục phá. Đây là cỡ rộng hơn 2F nhưng vẫn giữ chiều cao 10 mm, hợp khi cần dư chỗ mà không muốn nẹp dày lên.
Loại không in chữ trên thân — bề mặt trơn.
23 x 10 mm1m750 cây/bóPVC chống cháy lan
Nẹp vuông 2.3F có tiết diện 23 x 10 mm, chứa hợp lý 5–7 sợi dây đơn 1.5–2.5 mm². Nẹp vuông 2.3F đóng gói 50 cây/bó, chiều dài 1m7.
- Tiết diện
- 23 x 10 mm
- Kích thước lòng nẹp vuông 2.3F.
- Sức chứa
- 5–7 sợi dây đơn 1.5–2.5 mm²
- Ở mức dây chiếm 60–70% lòng nẹp.
- Đóng gói
- 50 cây
- Một bó nẹp vuông 2.3F — giao nguyên đai.
01
Thông số kỹ thuật nẹp vuông 2.3F
Số liệu theo bảng quy cách của nhà sản xuất Hòa Thịnh, cập nhật tháng 8/2026.
| Tên sản phẩm | Nẹp vuông 2.3F |
|---|---|
| Tiết diện | 23 x 10 mm |
| Chiều dài cây | 1m7 |
| Chất liệu | Nhựa PVC cứng, cách điện, chống cháy lan |
| Màu sắc | Trắng |
| Sức chứa khuyến nghị | 5–7 sợi dây đơn 1.5–2.5 mm² |
| Quy cách đóng gói | 50 cây/bó |
| Mã sản phẩm | — |
| Thương hiệu | Hòa Thịnh — sản xuất tại Việt Nam |
02
Nẹp vuông 2.3F dùng cho công trình nào
Ba tình huống nẹp vuông 2.3F được chọn nhiều nhất trên thực tế.
Tuyến chính có dự phòng mở rộng
Nẹp vuông 2.3F rộng hơn 2F ba milimét, đủ chỗ cho 1–2 sợi phát sinh mà không phải thay nẹp.
Nơi cần nẹp mỏng nhưng chứa nhiều dây
Chiều cao vẫn 10 mm nên nẹp vuông 2.3F ít lộ trên tường, phù hợp phòng khách và showroom.
Tuyến gom nhiều nhánh nhỏ
Khi một tuyến gom 3 nhánh đèn, nẹp vuông 2.3F đủ chỗ mà không cần lên cỡ 2.5F dày hơn.
03
So sánh 12 cỡ nẹp vuông — chọn cỡ nào cho đúng
Bảng đối chiếu toàn bộ dòng nẹp vuông Hòa Thịnh để định vị nhanh cỡ cần dùng.
| Cỡ nẹp | Tiết diện | Chiều dài | Sức chứa tham khảo | Nên dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| 1.3F | 13 x 8 mm | 1m9 | 1–2 sợi 1.0–1.5 mm² | Dây tín hiệu, chuông cửa |
| 1.5F | 15 x 10 mm | 1m7–1m9 | 2–4 sợi 1.5–2.5 mm² | Dây đèn, công tắc lẻ |
| 1.7F | 17 x 10 mm | 1m7 | 3–5 sợi 1.5–2.5 mm² | Tuyến ngắn trong phòng |
| 2F | 20 x 10 mm | 1m7–1m9 | 4–6 sợi 1.5–2.5 mm² | Tuyến chính căn hộ, cửa hàng |
| 2.3F | 23 x 10 mm | 1m7 | 5–7 sợi 1.5–2.5 mm² | Tuyến chính cần dư chỗ |
| 2.5F | 25 x 15 mm | 1m7–1m9 | 6–10 sợi 2.5 mm² | Gom điện và mạng chung tuyến |
| 3F | 30 x 18 mm | 1m7–1m9 | 10–14 sợi 2.5 mm² | Trục nhánh xưởng nhỏ, showroom |
| 4F | 40 x 20 mm | 1m7–1m9 | 14–20 sợi 2.5 mm² | Trục từ tủ điện ra nhánh, camera |
| 5F | 50 x 35 mm | 1m8–1m9 | Cáp 10–16 mm² | Trục chính nhà xưởng |
| 6F | 60 x 40 mm | 1m8–1m9 | Cáp tới 25 mm² | Trục cấp nguồn xưởng, kho lạnh |
| 8F | 80 x 40 / 80 x 60 mm | 2m | Nhiều tuyến cáp song song | Trục chính xưởng sản xuất |
| 10F | 100 x 40 / 100 x 60 mm | 2m | Tuyến cáp lớn | Trục tổng, thay máng cáp tôn |
Nẹp vuông 2.3F đóng gói 50 cây/bó — đặt từ 1 bó đã có giá sỉ, giao toàn quốc.
04
Lắp đặt nẹp vuông 2.3F và ba lỗi hay gặp
Quy trình bốn bước, kèm những chỗ thợ hay làm sai với cỡ này.
- Đo và cắt thân nẹp vuông 2.3F bằng cưa sắt răng mịn. Cắt vát 45° tại các góc để mối nối kín.
- Bắt vít qua thân nẹp vào tắc kê, khoảng cách 40–50 cm một điểm. Tường thạch cao dùng tắc kê bướm.
- Đặt dây vào lòng nẹp, chừa độ chùng nhẹ tại điểm rẽ nhánh để dễ đấu nối sau này.
- Gài nắp từ một đầu, ấn dứt khoát dọc theo thân cho khớp hết chiều dài.
05
Câu hỏi thường gặp về nẹp vuông 2.3F
Nẹp vuông 2.3F chứa được bao nhiêu sợi dây điện?
Nẹp vuông 2.3F dài bao nhiêu mét một cây?
Nẹp vuông 2.3F bắt vít lên tường gạch được không?
Nẹp vuông 2.3F có dùng ngoài trời được không?
Xem thêm: nẹp lỗ công nghiệp cho tuyến trong tủ điện, ống cứng luồn dây điện cho tuyến âm tường, và tắc kê để cố định nẹp.
Cần tư vấn chọn đúng cỡ nẹp vuông?
Gửi cho chúng tôi loại dây, số sợi và chiều dài tuyến — kỹ thuật Vật Tư Hữu Đạt sẽ báo lại cỡ nẹp phù hợp cùng số lượng cần đặt.

Reviews
There are no reviews yet.