Nẹp vuông 10F — nẹp nhựa luồn dây điện 100 x 40 mm và 100 x 60 mm
Nẹp vuông 10F là thanh nẹp PVC dạng hộp gồm thân và nắp gài rời, dùng để đi dây điện nổi trên tường hoặc trần mà không cần đục phá. Đây là cỡ lớn nhất của dòng nẹp vuông, thay được máng cáp tôn ở khu vực khô ráo.
Có hai tiết diện: 100 x 40 mm và 100 x 60 mm.
100 x 40 mm và 100 x 60 mm2m10 cây/bóPVC chống cháy lan
Nẹp vuông 10F có tiết diện 100 x 40 mm và 100 x 60 mm, chứa hợp lý tuyến cáp lớn, thay máng cáp tôn ở nơi khô ráo. Nẹp vuông 10F đóng gói 10 cây/bó, chiều dài 2m.
- Tiết diện
- 100 x 40 mm và 100 x 60 mm
- Kích thước lòng nẹp vuông 10F.
- Sức chứa
- tuyến cáp lớn
- Ở mức dây chiếm 60–70% lòng nẹp.
- Đóng gói
- 10 cây
- Một bó nẹp vuông 10F — giao nguyên đai.
01
Thông số kỹ thuật nẹp vuông 10F
Số liệu theo bảng quy cách của nhà sản xuất Hòa Thịnh, cập nhật tháng 8/2026.
| Tên sản phẩm | Nẹp vuông 10F |
|---|---|
| Tiết diện | 100 x 40 mm và 100 x 60 mm |
| Chiều dài cây | 2m |
| Chất liệu | Nhựa PVC cứng, cách điện, chống cháy lan |
| Màu sắc | Trắng |
| Sức chứa khuyến nghị | tuyến cáp lớn, thay máng cáp tôn ở nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói | 10 cây/bó |
| Mã sản phẩm | NV 014 (100×40) · NV 016 (100×60) |
| Thương hiệu | Hòa Thịnh — sản xuất tại Việt Nam |
02
Nẹp vuông 10F dùng cho công trình nào
Ba tình huống nẹp vuông 10F được chọn nhiều nhất trên thực tế.
Trục tổng nhà xưởng
Nẹp vuông 10F mang toàn bộ tuyến cáp từ trạm biến áp vào nhà xưởng.
Thay máng cáp tôn
Ở khu vực khô ráo, nẹp vuông 10F rẻ hơn và nhẹ hơn máng cáp tôn, lại cách điện sẵn.
Phòng máy chủ quy mô nhỏ
Nẹp vuông 10F gom cáp nguồn và cáp mạng chạy dọc tường phòng rack.
03
So sánh 12 cỡ nẹp vuông — chọn cỡ nào cho đúng
Bảng đối chiếu toàn bộ dòng nẹp vuông Hòa Thịnh để định vị nhanh cỡ cần dùng.
| Cỡ nẹp | Tiết diện | Chiều dài | Sức chứa tham khảo | Nên dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| 1.3F | 13 x 8 mm | 1m9 | 1–2 sợi 1.0–1.5 mm² | Dây tín hiệu, chuông cửa |
| 1.5F | 15 x 10 mm | 1m7–1m9 | 2–4 sợi 1.5–2.5 mm² | Dây đèn, công tắc lẻ |
| 1.7F | 17 x 10 mm | 1m7 | 3–5 sợi 1.5–2.5 mm² | Tuyến ngắn trong phòng |
| 2F | 20 x 10 mm | 1m7–1m9 | 4–6 sợi 1.5–2.5 mm² | Tuyến chính căn hộ, cửa hàng |
| 2.3F | 23 x 10 mm | 1m7 | 5–7 sợi 1.5–2.5 mm² | Tuyến chính cần dư chỗ |
| 2.5F | 25 x 15 mm | 1m7–1m9 | 6–10 sợi 2.5 mm² | Gom điện và mạng chung tuyến |
| 3F | 30 x 18 mm | 1m7–1m9 | 10–14 sợi 2.5 mm² | Trục nhánh xưởng nhỏ, showroom |
| 4F | 40 x 20 mm | 1m7–1m9 | 14–20 sợi 2.5 mm² | Trục từ tủ điện ra nhánh, camera |
| 5F | 50 x 35 mm | 1m8–1m9 | Cáp 10–16 mm² | Trục chính nhà xưởng |
| 6F | 60 x 40 mm | 1m8–1m9 | Cáp tới 25 mm² | Trục cấp nguồn xưởng, kho lạnh |
| 8F | 80 x 40 / 80 x 60 mm | 2m | Nhiều tuyến cáp song song | Trục chính xưởng sản xuất |
| 10F | 100 x 40 / 100 x 60 mm | 2m | Tuyến cáp lớn | Trục tổng, thay máng cáp tôn |
Nẹp vuông 10F đóng gói 10 cây/bó — đặt từ 1 bó đã có giá sỉ, giao toàn quốc.
04
Lắp đặt nẹp vuông 10F và ba lỗi hay gặp
Quy trình bốn bước, kèm những chỗ thợ hay làm sai với cỡ này.
- Đo và cắt thân nẹp vuông 10F bằng cưa sắt răng mịn. Cắt vát 45° tại các góc để mối nối kín.
- Bắt vít qua thân nẹp vào tắc kê, khoảng cách 40–50 cm một điểm. Tường thạch cao dùng tắc kê bướm.
- Đặt dây vào lòng nẹp, chừa độ chùng nhẹ tại điểm rẽ nhánh để dễ đấu nối sau này.
- Gài nắp từ một đầu, ấn dứt khoát dọc theo thân cho khớp hết chiều dài.
05
Câu hỏi thường gặp về nẹp vuông 10F
Nẹp vuông 10F chứa được bao nhiêu sợi dây điện?
Nẹp vuông 10F dài bao nhiêu mét một cây?
Nẹp vuông 10F bắt vít lên tường gạch được không?
Nẹp vuông 10F có dùng ngoài trời được không?
Xem thêm: nẹp lỗ công nghiệp cho tuyến trong tủ điện, ống cứng luồn dây điện cho tuyến âm tường, và tắc kê để cố định nẹp.
Cần tư vấn chọn đúng cỡ nẹp vuông?
Gửi cho chúng tôi loại dây, số sợi và chiều dài tuyến — kỹ thuật Vật Tư Hữu Đạt sẽ báo lại cỡ nẹp phù hợp cùng số lượng cần đặt.

Reviews
There are no reviews yet.