Ống dẫn nhiên liệu · TAKARA
Ống dẫn xăng E10 TAKARA R7 — chuẩn SAE J30 R7, kháng ethanol
Ống dẫn xăng E10 TAKARA R7 — còn gọi là ống cao su dẫn xăng dầu, ống nhiên liệu, tiếng Anh là fuel hose — làm theo tiêu chuẩn Nhật SAE J30 R7, chuyên dùng cho xăng pha ethanol E10, E20 và E85. Chịu áp 20 bar, nhiệt độ −40 đến +125°C, cuộn 25 mét, có 11 cỡ từ 1/8″ đến 1″.
Xăng sinh học đang là loại phổ biến ở Việt Nam, mà ethanol trong xăng lại ăn cao su thường rất nhanh — ống phồng rộp, nứt rồi rò nhiên liệu. Ruột ống của mã này làm bằng cao su NBR kháng ethanol nên không gặp chuyện đó.
SAE J30 R7E10 · E20 · E8520 bar / 300 psi−40 đến +125°C
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu ống dẫn xăng TAKARA R7 theo catalogue hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế SAE J30 R7.
| Tiêu chuẩn sản xuất | SAE J30 R7 — công nghệ Nhật Bản |
|---|---|
| Nhiên liệu dùng được | Xăng pha ethanol E10, E20, E85; xăng thường; dầu nhớt |
| Lớp trong (tiếp xúc xăng) | Cao su NBR kháng xăng dầu và ethanol, hạn chế phồng rộp và nứt gãy |
| Lớp gia cường | Bố vải đan chịu áp cao |
| Lớp ngoài | Cao su đen tổng hợp kháng dầu, ozone, thời tiết và mài mòn |
| Áp suất làm việc (WP) | 20 bar (300 psi) |
| Áp suất nổ (BP) | 60 bar (900 psi) |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +125°C |
| Số cỡ có sẵn | 11 cỡ, từ 1/8″ (3 mm) đến 1″ (25 mm) |
| Quy cách bán | Cuộn 25 mét |
| Thương hiệu · xuất xứ | TAKARA · sản xuất tại Thái Lan |
02
Vì sao xăng E10 cần ống riêng
Ba lý do không thể dùng ống cao su thường cho xăng sinh học.
Ethanol ăn cao su thường rất nhanh
Ống cao su phổ thông gặp xăng pha ethanol sẽ phồng rộp, mềm nhũn rồi nứt. Ban đầu chỉ rịn vài giọt, sau đó rò hẳn — với xăng thì đây là nguy cơ cháy chứ không phải chuyện thay ống.
Ruột NBR chịu được cả xăng lẫn ethanol
Lớp trong làm bằng cao su NBR, loại chuyên kháng nhiên liệu. Dùng lâu dài với E10 hay E85 vẫn giữ nguyên độ mềm và kích thước, không co giãn bất thường.
Lớp ngoài chịu nắng và nhiệt khoang máy
Cao su đen tổng hợp kháng ozone và thời tiết, không rạn chân chim khi phơi nắng. Chịu tới 125°C nên đi trong khoang máy nóng vẫn bền.
03
Bảng 11 cỡ ống
Tất cả các cỡ đều cùng áp làm việc 20 bar, áp nổ 60 bar và cuộn 25 mét. Chỉ khác đường kính.
| Cỡ (inch) | Cỡ (mm) | Đường kính trong | Đường kính ngoài |
|---|---|---|---|
| 1/8″ | 3 | 3,2 mm | 10,0 mm |
| 5/32″ | 4 | 4,0 mm | 11,0 mm |
| 3/16″ | 5 | 5,0 mm | 10,5 mm |
| 1/4″ | 6 | 6,3 mm | 13,3 mm |
| 5/16″ | 8 | 8,0 mm | 15,0 mm |
| 3/8″ | 9 | 9,5 mm | 16,5 mm |
| 7/16″ | 11 | 11,1 mm | 18,4 mm |
| 1/2″ | 12 | 12,7 mm | 20,0 mm |
| 5/8″ | 16 | 16,0 mm | 24,0 mm |
| 3/4″ | 19 | 19,0 mm | 29,0 mm |
| 1″ | 25 | 25,4 mm | 36,0 mm |
Không rõ ống cũ là cỡ mấy?
04
Chọn cỡ ống cho đúng
Cỡ ống phụ thuộc lưu lượng nhiên liệu cần dẫn và cút nối sẵn có trên thiết bị.
| Thiết bị | Cỡ thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe máy, xe số | 1/8″ – 3/16″ (3 – 5 mm) | Ống từ bình xăng xuống chế hoà khí |
| Xe máy phun xăng điện tử | 1/4″ (6 mm) | Áp cao hơn xe chế hoà khí |
| Ô tô con | 5/16″ – 3/8″ (8 – 9 mm) | Đường xăng chính và đường hồi |
| Máy phát điện, máy nông nghiệp | 1/4″ – 5/16″ (6 – 8 mm) | Tuỳ công suất động cơ |
| Xe tải, máy công trình | 1/2″ – 3/4″ (12 – 19 mm) | Động cơ lớn cần lưu lượng cao |
| Bồn chứa, trạm nhiên liệu | 3/4″ – 1″ (19 – 25 mm) | Đường nạp và xả bồn |
Cách chắc nhất vẫn là tháo ống cũ ra đo, hoặc đo đường kính ngoài của cút nối. Chọn nhỏ hơn thì không lồng vào được, chọn lớn hơn thì lỏng và rò xăng dù có siết cổ dê.
05
Lắp đặt & bảo quản
Bốn việc cần làm đúng — với đường xăng thì sai một chút là nguy hiểm.
- Tắt máy, để nguội và khoá đường xăng trước khi tháo ống cũ. Hứng sẵn khay để xăng còn trong ống không chảy ra sàn.
- Cắt ống bằng dao sắc, cắt vuông góc. Cắt xiên làm đầu ống không ôm đều vào cút, dễ rò.
- Lồng ống vào cút nối ít nhất bằng chiều dài đường kính ống, siết cổ dê vừa tay. Siết quá chặt cắt vào cao su và làm rách theo thời gian.
- Nổ máy, quan sát toàn bộ đường ống vài phút xem có rịn xăng không. Kiểm tra lại sau vài ngày chạy đầu tiên.
06
Câu hỏi thường gặp
Tiêu chuẩn SAE J30 R7 nghĩa là gì?
Vì sao không dùng ống cao su thường cho xăng E10?
Đo cỡ ống theo đường kính trong hay ngoài?
Áp làm việc 20 bar có dư cho xe máy không?
Dùng được cho dầu diesel và dầu nhớt không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết cỡ ống cần và dùng cho thiết bị gì, bên mình tư vấn cỡ phù hợp trong 11 lựa chọn. Bán theo cuộn 25 mét.







Reviews
There are no reviews yet.