Tủ điện kỹ thuật · LIHHAN CVM T33-1
Tủ điện kỹ thuật LIHHAN CVM T33-1 — 360 × 340 × 210 mm, bản sâu nhất của dải
CVM T33-1 là cỡ lớn nhất trong dải tủ điện kỹ thuật LIHHAN: nhựa ABS trắng, kích thước ngoài 360 × 340 × 210 mm, mép nắp có rãnh và ron cao su, chốt khoá gài kèm lỗ xỏ ổ khoá. Một số nơi gọi mã này là tủ điện KT 03.
Ở cỡ này tủ không còn là chỗ gắn một hàng CB. Bề ngang và chiều cao gần bằng nhau nên bố trí được hai hàng ray, còn chiều sâu 210 mm thì nhận được cả những thiết bị mà hai cỡ nhỏ hơn không đóng nắp nổi. Hai điều đó kéo theo một việc phải tính: nhiệt.
Nhựa ABS trắng Rãnh + ron cao su Chốt khoá, có lỗ ổ khoá Sâu 210 mm
01
Thông số kỹ thuật
Chỉ có một dòng kích thước được công bố. Ba dòng còn lại của dải này — nắp, đáy, pát — mã T33-1 bỏ trống.
| Thương hiệu | LIHHAN |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CVM T33-1 (còn gọi KT 03) |
| Loại | Tủ điện kỹ thuật, lắp nổi |
| Chất liệu | Nhựa ABS |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước sản phẩm | 360 × 340 × 210 mm |
| Kích thước nắp · đáy · pát nhựa | Nhà sản xuất không công bố |
| Chống nước · chống bụi | Mép nắp có rãnh và ron cao su |
| Khoá | Chốt khoá gài an toàn, có lỗ gắn ổ khoá rời |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Đóng gói | 1 cái/hộp |
Bên mình không suy số pát từ hai cỡ nhỏ hơn, vì tỉ lệ pát so với vỏ của dải này không nhất quán giữa các mã. Cần số thật để vẽ bố trí trước khi đặt thì gọi, bên mình đo rồi gửi ảnh thước.
02
Hai hàng ray thay vì một hàng dài
Tủ rộng 360 và cao 340 là gần vuông. Đó là lý do bố trí bên trong khác hẳn hai cỡ nhỏ hơn, vốn chỉ đủ một hàng.
Một hàng dài không phải lúc nào cũng tốt
Ray càng dài thì dây càng đi ngang qua nhau nhiều, bó dây nằm chèn trước mặt CB. Hai hàng ngắn cho phép tách nhiệm vụ: hàng trên là CB tổng và các nhánh, hàng dưới là contactor, rơ le, bộ nguồn.
Chừa 60 đến 80 mm giữa hai hàng
Khoảng giữa hai hàng là chỗ đi máng dây. Gài hai ray sát nhau thì không còn chỗ lùa dây, sau này muốn thay một con phải tháo cả hàng.
Vẽ bố trí trước khi khoan pát
Pát nhựa chỉ khoan được một lần. Đặt tủ nằm, xếp thử thiết bị lên pát, đánh dấu bằng bút rồi mới khoan — nhanh hơn là khoan theo ước lượng rồi phải vá lỗ.
Nếu bố trí hai hàng, để hàng toả nhiệt nhiều nhất ở dưới và CB ở trên. Khí nóng trong tủ đi lên, đặt ngược lại là hun nóng chính mấy con CB đang bảo vệ mạch.
03
Ba cỡ tủ kỹ thuật — bố trí được gì
Ba mã cùng chất liệu, cùng kiểu ron và khoá. Khác nhau ở hình dáng, và hình dáng quyết định bố trí.
| Mã | Kích thước ngoài | Hình dáng | Bố trí được |
|---|---|---|---|
| CVM T25 | 250 × 240 × 135 mm | Gần vuông, nhỏ | Một hàng ray ngắn, hoặc dùng làm hộp nối cáp mạng, cáp quang |
| CVM T34 | 260 × 350 × 160 mm | Đứng | Một hàng ray dài, dưới còn chỗ cho domino và dây dự trữ |
| CVM T33-1 | 360 × 340 × 210 mm | Gần vuông, lớn | Hai hàng ray, hoặc một hàng ray cộng contactor và bộ nguồn đặt cạnh |
Gửi danh sách thiết bị cần gắn, bên mình xếp thử bố trí rồi báo chọn cỡ nào cho vừa và còn chỗ mở rộng.
04
Sâu 210 mm — thiết bị nào giờ mới vừa
Chiều sâu là con số làm người lắp phải đổi tủ nhiều nhất. Dưới đây là những thứ thường không vừa ở cỡ 135 và 160 mm.
| Thiết bị | Vì sao hai cỡ nhỏ hơn thường chật |
|---|---|
| Biến tần cỡ nhỏ 0,4 – 1,5 kW | Thân dày và phải chừa khoảng trống trên dưới cho quạt, cỡ 135 mm gần như luôn đụng nắp |
| Contactor khối từ 25A trở lên | Dày hơn contactor nhỏ, lại hay gắn kèm rơ le nhiệt phía dưới làm tăng chiều cao khối |
| Bộ nguồn 24VDC công suất lớn | Bản 5A trở lên dày 100 – 125 mm, cần thêm khoảng toả nhiệt quanh thân |
| Biến áp cách ly | Khối sắt từ chiếm chỗ theo cả ba chiều và phải chừa khoảng hở toả nhiệt |
| Bộ điều khiển, PLC cỡ nhỏ kèm module | Nối thêm module là nở ngang, cộng đầu cáp cắm phía trước lấn thêm chiều sâu |
| Cuộn cáp quang dự trữ | Cáp quang có bán kính uốn tối thiểu, tủ nông thì không cuộn được vòng dư |
210 mm là đo phủ bì cả nắp. Lòng thật tính từ mặt pát ra tới mặt trong nắp còn ít hơn, nên với thiết bị dày trên 150 mm phải đo chứ không trừ nhẩm.
05
Kín thì nóng — treo tủ và tính toả nhiệt
Tủ có ron là tủ kín. Kín tốt cho nước nhưng không tốt cho nhiệt, và ở cỡ 210 mm người ta hay nhồi đúng những thiết bị sinh nhiệt.
- Treo đủ bốn góc, nở nhựa số 8 trở lên vào tường gạch. Tủ này gắn đủ thiết bị là có tải thật — treo hai điểm sẽ kéo méo thân nhựa, ron hở theo mép bị méo.
- Cộng công suất tổn hao của thiết bị trước khi chốt tủ. Biến tần, bộ nguồn và biến áp là ba thứ sinh nhiệt chính; CB và domino gần như không đáng kể.
- Nhớ rằng CB và contactor ghi dòng định mức ở 30 – 40 °C. Trong tủ kín nóng hơn môi trường thì phải trừ dòng theo bảng của hãng, nếu không CB sẽ nhảy dù mạch không có lỗi.
- Cần thông hơi thì dùng nút thông hơi có màng lắp ở mặt dưới, đừng khoan lỗ trống lên thân hay lên nóc — khoan một lỗ trống là bỏ luôn phần chống nước của cả cái tủ.
- Nếu nhiệt vẫn cao, cách rẻ nhất là đưa thiết bị nóng nhất ra một tủ riêng thay vì tìm cách làm mát tủ kín.
Nhựa ABS không nên làm việc liên tục ở nhiệt độ cao. Tủ nhựa kín đặt ngoài trời phơi nắng, bên trong lại có thiết bị sinh nhiệt, là trường hợp xấu nhất — làm mái che và tách thiết bị nóng ra là hai việc đáng làm ngay từ đầu.
06
Câu hỏi thường gặp
Pát nhựa của CVM T33-1 kích thước bao nhiêu?
Nhà sản xuất để trống dòng này nên bên mình không công bố con số. Hai cỡ nhỏ hơn trong dải có tỉ lệ pát so với vỏ không giống nhau nên cũng không suy ra được. Cần số thật để vẽ bố trí thì gọi, bên mình đo trên hàng tại kho rồi gửi lại.
CVM T33-1 khác CVM T34 ở đâu?
Ron, chốt khoá và lỗ ổ khoá giống nhau. Khác ở hình dáng và chiều sâu: T34 là tủ đứng 260 × 350 sâu 160 mm, bố trí một hàng ray dài. T33-1 gần vuông 360 × 340 sâu 210 mm, bố trí được hai hàng ray và nhận được thiết bị dày như biến tần nhỏ hay bộ nguồn công suất lớn.
Tủ kín có ron thì thiết bị bên trong có bị nóng không?
Có. Tủ kín không có đối lưu khí nên nhiệt thiết bị toả ra chỉ thoát bằng cách dẫn qua vỏ nhựa. Nếu trong tủ có biến tần, bộ nguồn hay biến áp thì phải cộng công suất tổn hao và trừ dòng định mức của CB theo bảng của hãng. Cần thông hơi thì dùng nút thông hơi có màng ở mặt dưới, không khoan lỗ trống.
Gắn được bao nhiêu CB tép trong tủ CVM T33-1?
Chưa trả lời chính xác được vì nhà sản xuất không công bố bề ngang pát. Với bề ngang vỏ 360 mm và bố trí hai hàng thì tủ này thuộc nhóm lắp được vài chục tép, nhưng con số cụ thể phải tính sau khi đo pát. Gọi là bên mình đo rồi tính giúp theo danh sách thiết bị.
Có kèm pát nhựa và ray DIN không?
Tủ kèm pát nhựa, không kèm ray DIN. Muốn gài CB tép thì mua thêm ray DIN 35 mm cắt theo bề ngang pát. Nếu định bố trí hai hàng thì mua hai đoạn và chừa 60 đến 80 mm giữa hai hàng để đi máng dây.
Cần báo giá hay hỏi tồn kho?
Gọi hoặc nhắn Zalo, bên mình trả lời ngay.

Reviews
There are no reviews yet.