Tủ điện kỹ thuật · LIHHAN CVM T25
Tủ điện kỹ thuật LIHHAN CVM T25 — 250 × 240 × 135 mm, có ron cao su và chốt khoá
CVM T25 là tủ nhựa ABS màu trắng, kích thước ngoài 250 × 240 × 135 mm. Khác với dải vỏ tủ ABS trơn ở ba chi tiết: mép nắp chạy rãnh và có sợi ron cao su, thân tủ có chốt khoá gài kèm lỗ xỏ ổ khoá, và bên trong đã kèm pát nhựa 155 × 175 mm để bắt thiết bị.
Ba chi tiết đó quyết định tủ này lắp được ở đâu: ron lo phần nước và bụi, khoá lo phần người lạ, pát lo phần thiết bị có vừa hay không. Trang này đi theo đúng ba thứ đó.
Nhựa ABS trắng Rãnh + ron cao su Chốt khoá, có lỗ ổ khoá Kèm pát nhựa
01
Thông số kỹ thuật
Bốn dòng kích thước ở dưới là bốn con số khác nhau, đừng lẫn. Số dùng để tính thiết bị có vừa là dòng pát nhựa, không phải dòng kích thước sản phẩm.
| Thương hiệu | LIHHAN |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CVM T25 |
| Loại | Tủ điện kỹ thuật, lắp nổi |
| Chất liệu | Nhựa ABS |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước sản phẩm | 250 × 240 × 135 mm |
| Kích thước nắp | 210 × 210 × 125 mm |
| Kích thước đáy | 190 × 190 mm |
| Kích thước pát nhựa | 155 × 175 mm |
| Chống nước · chống bụi | Mép nắp có rãnh và ron cao su |
| Khoá | Chốt khoá gài an toàn, có lỗ gắn ổ khoá rời |
| Đóng gói | 1 cái/hộp |
02
Ron và khoá — hai thứ vỏ tủ ABS thường không có
Vỏ tủ ABS phổ thông là một cái hộp và một cái nắp. CVM T25 thêm ba chi tiết, mỗi chi tiết giải quyết một việc khác nhau.
Rãnh và ron cao su
Mép nắp chạy một đường rãnh, trong rãnh đặt sợi ron cao su. Khi gài chốt, nắp ép xuống làm ron bít kín khe giữa nắp và thân. Nước tạt và bụi mịn không men theo khe vào được — đây là chỗ mà vỏ tủ trơn luôn hở.
Chốt khoá gài
Chốt gài giữ nắp ở một lực ép cố định. Vừa để ron ăn đủ, vừa để nắp không bật ra khi tủ gắn chỗ có rung — máy nén, quạt công nghiệp, cửa cuốn.
Lỗ gắn ổ khoá
Thân tủ có lỗ xỏ ổ khoá treo. Dùng khi tủ đặt chỗ nhiều người qua lại: hành lang chung cư, nhà xưởng cho thuê, công trường, cột đèn sân bãi.
Ron chỉ ăn khi gài chặt đủ chốt. Thiếu một chốt là nắp hở một bên và nước men theo đúng cạnh đó vào — lỗi hay gặp nhất là đóng tủ vội sau khi bảo trì.
03
Pát nhựa 155 × 175 mm — số để tính thiết bị có vừa
Trang bán hàng ghi bốn con số kích thước. Chỉ một trong bốn số đó dùng để tính thiết bị, ba số còn lại dùng việc khác.
| Số đo | Giá trị | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Kích thước sản phẩm | 250 × 240 × 135 mm | Tính chỗ treo trên tường, khoảng cách tới vật cản |
| Kích thước nắp | 210 × 210 × 125 mm | Tính khoảng hở cần có phía trước để mở nắp |
| Kích thước đáy | 190 × 190 mm | Tính vị trí khoan vít bắt tủ vào tường |
| Pát nhựa kèm theo | 155 × 175 mm | Tính thiết bị bắt lên pát có vừa hay không |
Khi xem thiết bị có vừa không, lấy số pát chứ đừng lấy số ngoài. Hai số chênh nhau gần 100 mm chiều rộng — đủ để đặt sai một cỡ tủ rồi phải đổi.
Gửi tên thiết bị cần gắn, bên mình tra kích thước và nói luôn tủ này có đủ chỗ hay phải lên cỡ lớn hơn.
04
Lắp ở đâu thì đúng chỗ
Tủ có ron và có khoá nên đi được những chỗ vỏ tủ trơn không đi được. Nhưng nó vẫn là nhựa, nên có một chỗ phải cân nhắc.
| Chỗ lắp | CVM T25 có phù hợp |
|---|---|
| Ngoài trời có mái che | Phù hợp — ron lo phần nước tạt và mưa hắt, mái che lo phần nắng |
| Chỗ ẩm, ven biển, hầm xe | Phù hợp — nhựa ABS không rỉ như vỏ tủ sắt sơn tĩnh điện |
| Môi trường có khí ăn mòn | Phù hợp — xưởng mạ, kho hoá chất, trại chăn nuôi |
| Hành lang chung cư, nơi công cộng | Phù hợp — xỏ ổ khoá rời là xong, không cần làm thêm hộp bảo vệ |
| Hộp kỹ thuật cáp mạng, cáp quang, tín hiệu | Phù hợp — đủ chỗ cho măng sông, bộ chia và dự trữ dây |
| Ngoài trời phơi nắng trực tiếp quanh năm | Cân nhắc — nhựa ABS bạc màu và giòn dần dưới tia UV, nên làm mái che nhỏ |
05
Giữ cho tủ luôn kín
Tủ có ron nhưng phần kín hay hỏng không phải ở ron, mà ở mấy cái lỗ do người lắp khoan ra.
- Khoan lỗ cáp ở mặt dưới hoặc mặt hông phía dưới. Không khoan trên nóc tủ — mọi lỗ trên nóc đều là chỗ nước đọng rồi chảy vào trong.
- Mỗi lỗ cáp bắt một ốc siết cáp đúng cỡ dây. Lỗ để trống, hay lỗ bịt bằng keo silicon, đều làm mất phần chống nước của cả cái tủ.
- Để cáp võng xuống một đoạn trước khi vào tủ. Nước mưa chạy theo vỏ cáp sẽ nhỏ xuống ở chỗ võng chứ không bò tiếp vào trong.
- Đóng nắp, gài đủ tất cả chốt, kiểm lại mép nắp xem có khít đều bốn cạnh, rồi mới xỏ ổ khoá.
Mỗi lần mở tủ, nhìn lại sợi ron: nếu ron bị xoắn, tuột khỏi rãnh hoặc dẹt hẳn thì đặt lại cho đúng rãnh. Ron nằm sai chỗ thì tủ coi như không có ron.
06
Câu hỏi thường gặp
Thiết bị cỡ nào thì vừa tủ CVM T25?
Lấy số pát nhựa 155 × 175 mm làm chuẩn. Thiết bị bắt lên pát phải nằm trong khung đó, cộng thêm khoảng trống cho đầu dây hai bên. Đừng lấy số 250 × 240 mm — đó là số đo phủ bì bên ngoài của cả cái tủ.
Tủ có ron thì chịu được nước tới mức nào?
Nhà sản xuất không công bố cấp IP cho mã này nên bên mình không khẳng định con số. Thực tế rãnh và ron đủ cho nước tạt, mưa hắt và bụi ẩm khi gài đủ chốt. Nếu tủ bị ngâm nước hoặc xịt rửa áp lực thì phải dùng loại có công bố IP67 trở lên.
Khác gì so với vỏ tủ ABS thường như CVM 341 hay CVM 346?
Dải CVM 34x là vỏ tủ trơn: không ron, không chốt khoá, không pát, dùng trong nhà. CVM T25 có thêm rãnh ron, chốt khoá gài, lỗ xỏ ổ khoá và pát nhựa kèm sẵn, nên đi được chỗ ẩm và chỗ công cộng mà vỏ tủ trơn không đi được.
Có phải mua pát nhựa riêng không?
Không. CVM T25 đã có pát nhựa 155 × 175 mm trong tủ. Chỉ cần mua thêm ray DIN nếu định gài CB tép thay vì bắt vít thiết bị trực tiếp lên pát.
Lỗ trên thân tủ xỏ được ổ khoá loại nào?
Lỗ nhận ổ khoá treo thân nhỏ, loại càng khoá đường kính khoảng 4 đến 6 mm. Nếu đã có ổ khoá sẵn thì mang ra thử trước, vì càng khoá to hơn sẽ không xỏ qua lỗ.
Cần báo giá hay hỏi tồn kho?
Gọi hoặc nhắn Zalo, bên mình trả lời ngay.

Reviews
There are no reviews yet.