Tủ điện kỹ thuật · LIHHAN CVM T34
Tủ điện kỹ thuật LIHHAN CVM T34 — 260 × 350 × 160 mm, pát nhựa 240 × 160 mm
CVM T34 là bản lớn của dòng tủ điện kỹ thuật LIHHAN: nhựa ABS trắng, kích thước ngoài 260 × 350 × 160 mm, mép nắp có rãnh và ron cao su, chốt khoá gài kèm lỗ xỏ ổ khoá, bên trong kèm pát nhựa 240 × 160 mm.
Phần kín nước và phần khoá giống hệt CVM T25 nên trang này không nhắc lại. Thứ đáng bàn là hai con số: pát rộng 240 mm và chiều sâu 160 mm — đó là lý do duy nhất để chọn T34 thay vì cỡ nhỏ hơn.
Nhựa ABS trắng Rãnh + ron cao su Chốt khoá, có lỗ ổ khoá Pát nhựa 240 × 160
01
Thông số kỹ thuật
Số dùng để tính thiết bị có vừa là dòng pát nhựa. Số kích thước sản phẩm là đo phủ bì, dùng để tính chỗ treo.
| Thương hiệu | LIHHAN |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CVM T34 |
| Loại | Tủ điện kỹ thuật, lắp nổi |
| Chất liệu | Nhựa ABS |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước sản phẩm | 260 × 350 × 160 mm |
| Kích thước nắp | 260 × 340 mm |
| Kích thước pát nhựa | 240 × 160 mm |
| Chống nước · chống bụi | Mép nắp có rãnh và ron cao su |
| Khoá | Chốt khoá gài an toàn, có lỗ gắn ổ khoá rời |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Đóng gói | 1 cái/hộp |
Nhà sản xuất còn ghi một dòng “kích thước đáy 300 × 200 mm”. Số đó rộng hơn cả bề ngang tủ 260 mm nên không thể đúng, bên mình không đăng lại. Cần số đáy chính xác để khoan vít thì gọi, bên mình đo trên hàng thật rồi báo.
02
Pát 240 mm — đếm được bao nhiêu tép CB
Câu hỏi thật của người mua tủ không phải tủ bao nhiêu milimet, mà nhét được mấy cái CB. Quy đổi được, vì CB tép có bề ngang chuẩn.
Một tép rộng 17,5 đến 18 mm
CB tép làm theo chuẩn module, mỗi cực chiếm 17,5–18 mm bề ngang. Đây là con số dùng được cho hầu hết các hãng.
Đếm theo cực, không đếm theo cái
CB 1 pha chiếm 1 tép, CB 2 pha chiếm 2 tép, 3 pha chiếm 3, 4 pha chiếm 4. Một tủ gắn 1 cái MCB 3 pha cộng 4 cái MCB 1 pha là đã 7 tép.
Chừa chỗ hai đầu ray
Ray DIN cần chỗ gá ở hai đầu, cộng thêm khoảng lùa dây và kẹp chặn. Luôn trừ bớt 1–2 tép so với con số chia ra được.
| Mã tủ | Bề ngang pát | Chia ra được | Thực tế gài vừa |
|---|---|---|---|
| CVM T25 | 155 mm | 8 tép | 6 – 7 tép |
| CVM T34 | 240 mm | 13 tép | 11 – 12 tép |
Nếu cộng xong mà vừa khít thì nên lên cỡ. Tủ điện gần như luôn phải thêm một CB sau vài tháng — chừa sẵn 2 tép trống là rẻ hơn tháo ra làm lại.
03
T25 hay T34 — lên cỡ khi nào
Hai mã cùng chất liệu, cùng kiểu ron, cùng kiểu khoá. Chỉ khác chỗ đặt thiết bị.
| Mã | Kích thước ngoài | Pát nhựa | Chọn khi |
|---|---|---|---|
| CVM T25 | 250 × 240 × 135 mm | 155 × 175 mm | Một hàng CB ngắn, hộp nối cáp mạng, cáp quang |
| CVM T34 | 260 × 350 × 160 mm | 240 × 160 mm | Hàng CB dài hơn, hoặc có thiết bị dày cần chiều sâu |
Hai số pát là rộng × cao theo cách ghi của nhà sản xuất. Dải tủ này ghi kích thước không thống nhất giữa các trang nên khi hàng về hãy đo lại pát trước khi khoan, nhất là khi định bắt thiết bị sát mép.
Gửi danh sách CB và thiết bị cần gắn, bên mình cộng bề ngang rồi báo luôn chọn T25 hay T34.
04
Sâu 160 mm — chỗ cho thiết bị dày
Chiều sâu là con số bị bỏ qua nhiều nhất khi chọn tủ, và là nguyên nhân thường gặp của việc đóng nắp không được.
| Thiết bị | Chiều dày thường gặp | Với tủ sâu 160 mm |
|---|---|---|
| MCB tép, RCBO tép | 68 – 75 mm | Dư nhiều |
| MCCB khối cỡ nhỏ | 70 – 90 mm | Vừa |
| Contactor 9 – 18A | 75 – 90 mm | Vừa |
| Bộ nguồn 24VDC gắn ray | 90 – 125 mm | Vừa, nên đo lại trước khi đặt |
| Biến áp cách ly nhỏ | 80 – 110 mm | Vừa, nhớ chừa chỗ toả nhiệt |
| Bộ chia quang, măng sông | 30 – 60 mm | Dư nhiều, còn chỗ cuộn dây dự trữ |
160 mm là đo phủ bì cả nắp. Phần lòng tính từ mặt pát ra tới mặt trong nắp còn ít hơn đáng kể, nên thiết bị dày trên 110 mm thì phải đo thật chứ không trừ nhẩm.
05
Treo một cái tủ cao 350 mm
T34 cao 350 mm và khi gắn đủ thiết bị thì nặng hơn vỏ tủ không nhiều người tưởng. Phần treo làm sai sẽ lộ ra sau vài tháng, khi tủ võng xuống làm nắp không còn khít ron.
- Bắt đủ bốn góc, không bắt hai lỗ trên rồi để hai lỗ dưới trống. Tủ nhựa cao mà treo hai điểm sẽ bị kéo méo thân, ron hở theo.
- Vào tường gạch thì dùng nở nhựa số 8 trở lên. Vào tường thạch cao thì phải bắt vào đố sắt hoặc dùng nở bướm, đừng bắt vào tấm.
- Đánh dấu bằng ni-vô trước khi khoan. Tủ treo lệch thì cửa mở bị tì, lâu ngày chốt gài không ăn đủ lực.
- Cáp đi vào mặt dưới hoặc hông dưới, mỗi lỗ một ốc siết cáp. Tuyệt đối không khoan trên nóc.
- Chừa trước tủ khoảng 350 mm trống để mở nắp hết hành trình, nếu không sẽ phải tháo tủ mỗi lần bảo trì.
Sau khi siết hết vít, đóng nắp gài đủ chốt rồi nhìn dọc bốn cạnh xem mép có khít đều. Khít ba cạnh hở một cạnh gần như luôn là do tủ treo lệch, không phải do ron.
06
Câu hỏi thường gặp
Tủ CVM T34 gắn được bao nhiêu CB tép?
Pát rộng 240 mm, chia cho bề ngang một tép 18 mm thì được 13 tép. Trừ chỗ gá hai đầu ray DIN và khoảng lùa dây thì thực tế gài vừa khoảng 11 đến 12 tép. Đếm theo cực: một CB 3 pha đã chiếm 3 tép.
CVM T34 khác CVM T25 ở đâu?
Ron cao su, chốt khoá và lỗ xỏ ổ khoá giống nhau. Khác ở chỗ đặt thiết bị: pát của T34 rộng 240 mm so với 155 mm của T25, và tủ sâu 160 mm so với 135 mm. Chọn T34 khi hàng CB dài hơn một hàng ngắn, hoặc khi có contactor, bộ nguồn, biến áp nhỏ cần chiều sâu.
Nhà cung cấp ghi kích thước đáy 300 × 200 mm, có đúng không?
Không. Bề ngang tủ chỉ 260 mm thì đáy không thể rộng 300 mm — đây là lỗi số liệu trên trang nhà cung cấp. Khi tính thiết bị có vừa, lấy số pát nhựa 240 × 160 mm. Nếu cần số đáy để khoan vít thì gọi, bên mình đo trên hàng thật.
Treo CVM T34 ngoài trời được không?
Rãnh và ron cao su lo được nước tạt, mưa hắt và bụi ẩm khi gài đủ chốt. Nhà sản xuất không công bố cấp IP cho mã này nên bên mình không khẳng định con số. Nên làm mái che nhỏ vì nhựa ABS phơi nắng trực tiếp quanh năm sẽ bạc màu và giòn dần.
Tủ có kèm ray DIN để gài CB không?
Tủ kèm pát nhựa 240 × 160 mm, không kèm ray DIN. Bắt vít thiết bị trực tiếp lên pát thì dùng được ngay; muốn gài CB tép thì mua thêm một đoạn ray DIN 35 mm cắt theo bề ngang pát.
Cần báo giá hay hỏi tồn kho?
Gọi hoặc nhắn Zalo, bên mình trả lời ngay.

Reviews
There are no reviews yet.