Đồng hồ oxy · Bản phổ thông
Đồng hồ oxy hộp xốp — bộ đủ, thân thau, đuôi chuột 8 mm
Đồng hồ oxy hộp xốp — thợ gọi là đồng hồ gió đá bên oxy, van giảm áp oxy, đồng hồ điều áp — lắp lên van bình oxy để hạ áp bình xuống mức mỏ cắt, mỏ hàn dùng được. Bán theo bộ đủ, thân làm bằng thau, đóng hộp xốp.
Đây là bản phổ thông trong nhóm đồng hồ gió đá: đủ chi tiết để lắp và chạy, giá mềm hơn các bộ thương hiệu. Hợp với thợ làm lưu động, công trình ngắn hạn, hoặc mua dự phòng để trong kho.
Bộ đủ, thân thauCổng vào ren trong 23 mmCổng ra ren ngoài 16 mmĐuôi chuột 8 mm
01
Thông số kỹ thuật
Thông số đồng hồ oxy hộp xốp theo nhà cung cấp.
| Loại | Van giảm áp có hai đồng hồ, dùng cho oxy |
|---|---|
| Khí sử dụng | Oxy |
| Cổng khí vào | Ren trong 23 mm |
| Cổng khí ra | Ren ngoài 16 mm |
| Đầu nối dây | Đuôi chuột 8 mm |
| Van bình tương thích | QF2A · QF2C · QF2D |
| Vật liệu | Thau |
| Bộ gồm | Hai mặt đồng hồ · van vặn chỉnh áp · ty thau nối bình · chân nối dây |
| Đóng gói | Hộp xốp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đơn vị bán | Bộ |
02
Bộ gồm những gì
Bốn phần, mỗi phần một việc. Biết rõ để sau này hỏng phần nào thay phần đó.
Hai mặt đồng hồ
Một mặt báo áp còn trong bình để biết khi nào đổi bình, một mặt báo áp đang cấp ra mỏ để canh ngọn lửa. Mặt số là phần dễ hỏng nhất và thay riêng được.
Van vặn chỉnh áp
Phần làm việc thật: hạ áp bình xuống mức đặt và giữ ổn định trong suốt ca làm, kể cả khi áp trong bình tụt dần.
Ty thau và chân nối dây
Ty thau vặn vào van bình oxy, chân nối cắm dây dẫn ra mỏ cắt. Hai phần này ít hỏng, chủ yếu mòn ren do tháo lắp nhiều lần.
03
Đuôi chuột 8 mm — đối chiếu cỡ dây
Đây là điểm cần kiểm trước khi mua, vì các bộ oxy không dùng chung một cỡ đuôi.
| Bộ đồng hồ | Khí | Đuôi chuột |
|---|---|---|
| Oxy hộp xốp (trang này) | Oxy | 8 mm |
| Oxy Tanaka ZR-85 | Oxy | 6,5 mm |
| Oxy Yamato HOVU YR-76 | Oxy | 6,5 mm |
| Gas Tanaka ZR-86 | Gas | 6,5 mm |
| Gas Yamato HOVU YR-71 | Gas | 8 mm |
Cần luôn dây dẫn cỡ khớp với bộ này?
04
Bản phổ thông hay bản thau cao cấp
Cùng làm một việc, khác nhau ở độ bền và độ ổn định khi dùng nhiều.
| Tình huống dùng | Nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Xưởng hàn cắt hằng ngày, nhiều ca | Bản thương hiệu thân thau | Giữ áp ổn định lâu dài, ít phải chỉnh lại giữa ca |
| Thợ lưu động, dùng không thường xuyên | Bản phổ thông như bộ này | Đủ dùng, giá mềm, mất hay va đập cũng đỡ tiếc |
| Công trình ngắn hạn | Bản phổ thông | Xong việc là cất, không cần đầu tư lâu dài |
| Mua dự phòng để kho | Bản phổ thông | Có cái thay ngay khi bộ chính hỏng, không dừng việc |
Nói thẳng để anh cân nhắc: bản phổ thông không bền bằng bộ thương hiệu khi chạy liên tục nhiều ca. Nhưng với tần suất dùng vừa phải thì chênh lệch không đáng so với chênh lệch giá — mua đúng nhu cầu vẫn hơn mua đắt rồi để không.
05
Lắp và mở van an toàn
Với oxy, quy trình này không được rút gọn dù là bộ rẻ hay bộ đắt.
- Kiểm tra tay và đầu van bình không dính dầu mỡ. Hé mở van bình rồi đóng nhanh để thổi bụi ở miệng van, đứng lệch sang bên khi làm.
- Vặn ty thau vào van bình theo chiều ren thuận, siết chắc bằng cờ lê sạch. Không quấn băng tan có dầu, không bôi mỡ vào ren.
- Nới núm chỉnh hết, đứng lệch sang bên rồi mở van bình thật từ từ. Mở nhanh làm oxy nén dồn nóng lên trong tích tắc — với oxy đây là nguy cơ cháy thật sự.
- Vặn núm tới áp cần dùng, cắm dây oxy vào đuôi chuột 8 mm, kẹp cổ dê chắc tay. Quét nước xà phòng lên các mối nối để kiểm tra rò.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ oxy hộp xốp gồm những gì?
Đuôi chuột 8 mm có dùng được dây oxy cỡ 6,5 mm không?
Bản phổ thông có dùng được lâu dài không?
Lắp được van bình oxy loại nào?
Vì sao phải mở van bình oxy thật chậm?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết van bình oxy đang dùng và cỡ dây dẫn hiện có, bên mình kiểm tra rồi báo giá, cần thì lấy luôn dây đúng cỡ.











Reviews
There are no reviews yet.