Vỏ tủ điện nhựa · LIHHAN
Tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 341K — 200 × 200 × 160 mm
Tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 341K — thợ điện gọi là vỏ tủ nhựa, hộp tủ điện ABS — dùng chứa và bảo vệ CB cùng thiết bị điều khiển. Kích thước 200 × 200 × 160 mm, nhựa ABS, đóng 1 cái mỗi hộp.
Mã này là bản sâu hơn của tủ 200 × 200 cùng dòng: cùng mặt bằng nhưng dày thêm 20 mm. Chênh lệch nghe nhỏ, nhưng đúng 20 mm đó lại quyết định có nhét vừa thiết bị dày và máng dây hay không.
200 × 200 × 160 mmNhựa ABSKhông rỉ sétTrong nhà và ngoài trời
01
Thông số kỹ thuật
Thông số tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 341K theo nhà cung cấp.
| Mã sản phẩm | CVM 341K |
|---|---|
| Loại | Vỏ tủ điện bằng nhựa |
| Chiều rộng | 200 mm |
| Chiều cao | 200 mm |
| Chiều sâu | 160 mm |
| Vật liệu | Nhựa ABS |
| Đặc tính | Nhẹ, chịu nhiệt, chịu va đập, không rỉ sét, vỏ không dẫn điện |
| Vị trí lắp | Trong nhà hoặc ngoài trời |
| Quy cách đóng gói | 1 cái/hộp |
| Mã cùng mặt bằng | CVM 341 — 200 × 200 × 130 mm |
| Thương hiệu · xuất xứ | LIHHAN · Việt Nam |
| Đơn vị bán | Cái |
02
Thêm 20 mm sâu để làm gì
Chiều sâu là thứ quyết định loại thiết bị nào lắp được, và 20 mm thường đủ để đổi câu trả lời.
Thiết bị thân dày
Contactor, bộ nguồn, rơ le trung gian đều dày hơn CB thường. Với tủ nông, lắp xong là cửa gần như chạm mặt thiết bị.
Chỗ cho cáp uốn
Cáp tiết diện lớn rất cứng. Thêm 20 mm cho cáp cong tự nhiên thay vì bị ép sát, lớp cách điện đỡ xuống cấp theo thời gian.
Đầu cốt và phần dây nhô ra
Đây là chỗ hay bị tính thiếu. Thân thiết bị vừa khít không có nghĩa là đóng được cửa, vì đầu cốt và dây còn nhô thêm ra phía trước.
03
CVM 341K và CVM 341
Hai mã cùng mặt bằng 200 × 200 mm, khác nhau đúng chiều sâu.
| Tiêu chí | CVM 341K | CVM 341 |
|---|---|---|
| Chiều sâu | 160 mm | 130 mm |
| Rộng · cao | 200 × 200 mm | 200 × 200 mm |
| Hợp với | Có contactor, bộ nguồn, cáp lớn | Chỉ vài CB và dây nhỏ |
| Vật liệu, đóng gói | Nhựa ABS · 1 cái/hộp | Nhựa ABS · 1 cái/hộp |
Không chắc thiết bị của mình dày bao nhiêu?
04
Đặt hàng theo số đo
Nhóm vỏ tủ nhựa có cách gọi tên rất lộn xộn giữa các nơi bán. Đây là chỗ dễ giao nhầm nhất.
| Cách gọi hay gặp | Vấn đề |
|---|---|
| “Tủ 200 × 200” | Không cho biết sâu 130 hay 150 mm — hai mã khác nhau |
| “Tủ 200 × 300” | Dễ hiểu thành tủ cao 300, trong khi thực tế là mặt bằng 200 × 200 |
| “Bản tall”, “bản K” | Chỉ người trong nghề mới hiểu, mỗi nơi gọi một kiểu |
05
Lắp đặt & đi cáp
Việc có điện — phần đấu nối nên để thợ điện làm. Bốn bước cơ bản:
- Ngắt nguồn ở cấp trên, kiểm tra lại từng dây bằng bút thử điện.
- Bắt tủ lên tường bằng đủ vít ở các góc, canh ngang bằng. Tủ nhẹ khi còn rỗng nhưng nặng hơn nhiều sau khi lắp đầy thiết bị và cáp.
- Khoan lỗ cáp ở mặt dưới, chạy khoan tốc độ thấp để nhựa không nứt mép, rồi lắp ốc siết cáp vào từng lỗ.
- Gắn thiết bị, đi dây gọn sang hai bên, siết cọc đấu chặt tay. Đóng thử cửa trước khi cấp điện để chắc là không cấn dây.
06
Câu hỏi thường gặp
CVM 341K khác CVM 341 thế nào?
Nên chọn bản sâu 130 hay 150 mm?
Vì sao cùng một tủ mà nơi gọi 200×200, nơi gọi 200×300?
Làm sao biết tủ bị nông so với thiết bị?
Vỏ nhựa thì có cần nối đất không?
Cần báo giá hay hỏi tồn kho?
Gọi hoặc nhắn Zalo, bên mình trả lời ngay.

Reviews
There are no reviews yet.