Vỏ tủ điện nhựa · LIHHAN
Tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 342 — 200 × 300 × 150 mm
Tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 342 — thợ điện gọi là vỏ tủ nhựa, hộp tủ điện ABS — dùng chứa CB và thiết bị điều khiển. Rộng 200, cao 300, sâu 150 mm, nhựa ABS, đóng 1 cái mỗi hộp.
Đây là bản đứng cỡ nhỏ trong dải: cao hơn tủ 200 × 200 một đoạn nhưng vẫn giữ bề rộng 200 mm. Hợp với mảng tường hẹp, với cột, hoặc khe giữa hai cửa — nơi tủ vuông lớn hơn không đặt vừa.
200 × 300 × 150 mmDạng đứng, hẹpNhựa ABSKhông rỉ sét
01
Thông số kỹ thuật
Thông số tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 342 theo nhà cung cấp.
| Mã sản phẩm | CVM 342 |
|---|---|
| Loại | Vỏ tủ điện bằng nhựa, dạng đứng |
| Chiều rộng | 200 mm |
| Chiều cao | 300 mm |
| Chiều sâu | 150 mm |
| Vật liệu | Nhựa ABS |
| Đặc tính | Nhẹ, chịu nhiệt, chịu va đập, không rỉ sét, vỏ không dẫn điện |
| Vị trí lắp | Trong nhà hoặc ngoài trời |
| Quy cách đóng gói | 1 cái/hộp |
| Mã cùng dải | CVM 341K — 200 × 200 × 150 mm · CVM 364 — 300 × 300 × 200 mm |
| Thương hiệu · xuất xứ | LIHHAN · Việt Nam |
| Đơn vị bán | Cái |
02
Bề rộng 200 mm nghĩa là gì
Trong một vỏ tủ, bề rộng quyết định mỗi hàng ray chứa được bao nhiêu thiết bị — còn chiều cao quyết định có mấy hàng.
Mỗi hàng ngắn, nhưng nhiều hàng
Rộng 200 mm nên một hàng chỉ chứa được số thiết bị vừa phải. Bù lại chiều cao 300 mm cho phép chia thành vài hàng chồng lên nhau.
Hợp cụm có nhiều nhóm chức năng
Hàng trên CB, hàng dưới domino, ở giữa là rơ le hay bộ nguồn nhỏ. Mỗi nhóm một hàng, nhìn vào là biết tìm gì ở đâu.
Không hợp khi cần nhiều CB cùng loại
Muốn xếp liền một dãy CB nhánh thì cần tủ rộng hơn để hàng ray dài ra, chứ không phải tủ cao hơn.
03
Bảng tra dải tủ nhựa
Các cỡ đang có trong dải, xếp theo bề rộng và dáng tủ.
| Mã | Rộng × cao × sâu | Dáng | Hợp với |
|---|---|---|---|
| CVM 341 | 200 × 200 × 130 | Vuông, nông | Vài CB nhánh, dây nhỏ |
| CVM 341K | 200 × 200 × 150 | Vuông, sâu hơn | Có contactor hoặc cáp lớn |
| CVM 342 (trang này) | 200 × 300 × 150 | Đứng, hẹp | Mảng tường hẹp, chia nhiều hàng |
| CVM 364 | 300 × 300 × 200 | Vuông, sâu | Cụm điều khiển, tủ phân phối |
| CVM 346 · 346B | 300 × 400 × 200 | Đứng, lớn | Nhiều hàng thiết bị |
Chưa chắc nên lấy tủ cao hay tủ rộng?
04
Chọn theo mảng tường
Nhiều khi cỡ tủ không do thiết bị quyết định mà do chỗ trống trên tường.
| Vị trí | Vì sao hợp mã này |
|---|---|
| Khe tường giữa hai cửa | Rộng 200 mm nên lọt được mảng hẹp mà tủ 300 mm không vừa |
| Mặt cột bê tông hoặc cột sắt | Bề ngang cột thường hẹp, tủ hẹp bắt gọn và không thò ra hai bên |
| Hành lang, lối đi | Tủ hẹp nhô ra ít, người đi qua không vướng vai |
| Cạnh máy, giữa hai thiết bị | Tận dụng khoảng trống sẵn có thay vì phải dời máy |
Khi đo mảng tường, nhớ chừa thêm chỗ cho cánh cửa mở. Tủ lọt vừa khít giữa hai vật cản thì cửa không mở hết, lúc thao tác bên trong rất vướng tay.
05
Treo tủ & đi cáp
Việc có điện — phần đấu nối nên để thợ điện làm. Bốn bước cơ bản:
- Ngắt nguồn ở cấp trên, kiểm tra lại từng dây bằng bút thử điện.
- Treo tủ sao cho hàng CB trên cùng ngang tầm mắt. Bắt đủ vít bốn góc và canh thẳng đứng — tủ cao mà lệch thì nhìn rất rõ.
- Nếu treo lên cột tròn hoặc cột sắt, dùng pát đỡ hoặc đai siết thay vì bắt vít trực tiếp, để lực phân đều và không làm nứt lưng tủ.
- Khoan lỗ cáp ở mặt dưới, lắp ốc siết cáp rồi mới gắn thiết bị và đi dây theo máng dọc hai bên.
06
Câu hỏi thường gặp
Tủ 200 × 300 × 150 mm chứa được bao nhiêu thiết bị?
CVM 342 khác CVM 341K thế nào?
Khi nào nên chọn tủ rộng thay vì tủ cao?
Treo tủ lên cột được không?
Đo mảng tường cần lưu ý gì?
Cần báo giá hay hỏi tồn kho?
Gọi hoặc nhắn Zalo, bên mình trả lời ngay.

Reviews
There are no reviews yet.