Đồng hồ đo áp suất · Dụng cụ cầm tay
Tay bơm lốp cần dài có đồng hồ — tay bơm dài, đo và bơm cùng lúc
Đồng hồ đo áp suất lốp cầm tay — hay gọi là tay bơm lốp có đồng hồ, đồng hồ đo áp suất lốp xe — vừa bơm khí vừa đọc áp suất ngay trên tay, không cần tháo ra đo riêng. Mặt số chia vạch bốn đơn vị bar, psi, kg/cm² và kPa.
Khớp nối và đầu bơm bằng hợp kim chắc chắn, vòi bơm cao su chống sốc uốn cong được nhiều góc độ. Phù hợp cả tiệm sửa xe lẫn dùng cá nhân tại nhà, kết hợp với máy nén khí có sẵn.
4 đơn vị đoĐầu bơm hợp kimVòi cao su chống sốcĐài Loan · Trung Quốc
01
Thông số kỹ thuật của T ay bơm lốp cần dài có đồng hồ
Thông số đồng hồ đo áp suất lốp cầm tay theo thông tin nhà sản xuất.
| Đơn vị hiển thị | Bar, psi, kg/cm², kPa — có trên cùng một mặt số |
|---|---|
| Cấu tạo đầu bơm | Thân dài, gắn liền ống bơm mềm, uốn cong được nhiều góc |
| Kết nối với dây hơi | Đầu nối nhanh, tháo lắp không cần dụng cụ |
| Chốt bơm | Bóp giữ để bơm, thả tay để ngừng — nằm ngay cạnh vị trí kết nối |
| Chốt xả kim | Bấm để kim đồng hồ trở về vạch 0 sau mỗi lần đo |
| Vật liệu khớp nối, đầu bơm | Hợp kim |
| Vật liệu vòi bơm | Cao su chống sốc |
| Công nghệ | Đài Loan |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
02
Dùng ở đâu
Ba nơi dùng phổ biến nhất. Xem thêm các dụng cụ bơm bánh xe cùng nhóm.
Tiệm sửa xe, garage ô tô
Bơm và đo áp cùng lúc cho nhiều xe trong ngày, không mất thời gian tháo ra đo riêng như đồng hồ cầm tay rời.
Trạm bơm hơi, cây xăng
Kết hợp máy nén khí sẵn có, khách tự bơm và tự đọc số ngay trên tay bơm.
Dùng cá nhân tại nhà
Ai có máy nén khí mini đều dùng được, không cần đồng hồ đo áp riêng.
03
So sánh với đồng hồ áp suất khác
Khác đồng hồ đo áp suất công nghiệp ở chỗ: vừa bơm vừa đo, không lắp cố định.
| Loại | Cách dùng | Hợp với |
|---|---|---|
| Tay bơm có đồng hồ (trang này) | Cầm tay, vừa bơm vừa đọc áp | Bơm lốp xe máy, ô tô con |
| Đồng hồ áp suất máy rửa xe | Lắp cố định trên máy | Theo dõi áp lực nước liên tục |
| Đồng hồ áp suất hơi mặt 150 | Lắp cố định trên đường ống | Nồi hơi, hệ khí nén công nghiệp |
Cần tư vấn loại đầu bơm phù hợp với xe của mình?
04
Cách chọn áp lốp đúng
Áp suất khuyến nghị nằm ở khung cửa xe hoặc sách hướng dẫn, không phải in trên lốp.
| Loại xe | Áp thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe máy | 1,8 – 2,25 bar (26 – 33 psi) | Bánh sau thường cao hơn bánh trước |
| Xe ô tô con | 2,0 – 2,5 bar (29 – 36 psi) | Xem thông số dán ở khung cửa lái |
| Xe tải nhẹ, bán tải | 2,5 – 3,5 bar (36 – 51 psi) | Khác nhau giữa tải nhẹ và đầy tải |
05
Cách dùng & bảo quản
Bốn bước đo và bơm đúng cách.
- Đo lốp khi xe đã đứng yên ít nhất 3 giờ hoặc chưa chạy quá 1,5 km — lốp nóng sẽ cho số đọc cao hơn thực tế.
- Tháo nắp van, áp đầu đồng hồ vào thân van, ấn xuống đủ mạnh để nghe tiếng rít và kim lên số.
- Bóp chốt để bơm thêm nếu thiếu áp; thả tay khi kim báo đủ số mong muốn. Nên đo lại 2-3 lần cho chắc.
- Sau khi dùng xong, bấm chốt xả để kim về 0, cuộn gọn ống bơm rồi cất nơi khô ráo.
06
Câu hỏi thường gặp
Tay bơm dài có đồng hồ này dùng để bơm loại xe nào?
Đồng hồ trên tay bơm đọc được đơn vị gì?
Cách dùng chốt bóp trên tay bơm như thế nào?
Tay bơm có đồng hồ khác gì đồng hồ đo áp suất lốp rời?
Vì sao kim đồng hồ không về lại số 0 sau khi đo?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Hãy cho Hữu Đạt biết dùng cho xe máy hay ô tô, bên mình tư vấn loại đầu bơm phù hợp.









Reviews
There are no reviews yet.