Công tắc áp suất HS-210 — dải cài 1 ~ 10 kgf/cm²
HS-210 là công tắc áp suất cơ dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện khi áp trong hệ vượt hoặc tụt qua ngưỡng đã cài. Nhóm phổ thông trong dòng HS, dùng nhiều cho máy nén khí piston, bơm tăng áp, đường khí nén trong xưởng.
Mã bán chạy nhất dòng HS. Dải 1–10 kgf/cm² trùng đúng vùng làm việc của hầu hết máy nén khí và bơm tăng áp tại Việt Nam.
1 ~ 10 kgf/cm²Vi sai 1 ~ 3Ren 7/16 UNFTiếp điểm SPDT
- Dải cài đặt
- 1 ~ 10 kgf/cm²
- ≈ 0,98 – 9,81 bar
- Vi sai
- 1 ~ 3 kgf/cm²
- Chỉnh được bằng vít trong nắp
- Áp tối đa
- 16,5 kgf/cm²
- Giới hạn chịu của bellows
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu theo catalogue của nhà sản xuất dòng HS, đối chiếu tháng 8/2026.
| Mã sản phẩm | HS-210 |
|---|---|
| Dải áp cài đặt | 1 ~ 10 kgf/cm² (≈ 0,98 – 9,81 bar) |
| Vi sai (chênh áp đóng – cắt) | 1 ~ 3 kgf/cm², chỉnh được |
| Áp suất tối đa chịu được | 16,5 kgf/cm² |
| Kiểu tiếp điểm | SPDT — 1 thường mở + 1 thường đóng, dùng vi công tắc |
| Cổng kết nối | Ren 7/16 UNF (ren 11 mm), lã ống đồng 6 mm |
| Môi chất | Khí nén, nước, dầu và gas lạnh gốc flo |
| Nhiệt độ môi chất | −10 °C đến 120 °C |
| Khối lượng | 0,42 kg |
| Chứng nhận | CE |
02
Dùng ở đâu
Ba tình huống thường gặp nhất với HS-210.
Đóng cắt máy theo áp
Ngắt máy nén hoặc bơm khi bình đủ áp, đóng lại khi áp tụt xuống ngưỡng dưới. Đây là công dụng chính — quyết định máy chạy đúng chu kỳ hay chạy liên tục đến cháy motor.
Bảo vệ quá áp
Cắt mạch điều khiển khi áp vượt ngưỡng an toàn. Khác với van an toàn (xả cơ khí), công tắc áp suất cắt điện nên dừng được cả nguồn sinh áp chứ không chỉ xả bớt.
Báo lỗi về tủ điều khiển
Tận dụng tiếp điểm thường đóng của SPDT để đưa tín hiệu áp bất thường về PLC hoặc đèn báo, giúp phát hiện rò rỉ và nghẹt lọc sớm.
03
So sánh 5 mã trong dòng HS
Cùng thân, cùng cổng kết nối, cùng kiểu tiếp điểm — chỉ khác dải cài và vi sai.
| Mã | Dải cài (kgf/cm²) | Vi sai | Áp max | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| HS-203 | -0,5 ~ 3 | 0,35 ~ 2 | 11 | quạt ly tâm, hệ hút nhẹ, bơm nước áp thấp, giám sát nghẹt lọc gió |
| HS-206 | -0,5 ~ 6 | 0,6 ~ 4 | 16,5 | bơm nước dân dụng, hệ khí nén áp thấp, máy lạnh và kho lạnh |
| HS-210 | 1 ~ 10 | 1 ~ 3 | 16,5 | máy nén khí piston, bơm tăng áp, đường khí nén trong xưởng |
| HS-220 | 5 ~ 20 | 3 ~ 5 | 40 | máy nén khí áp cao, máy rửa xe, hệ thủy lực áp thấp |
| HS-230 | 5 ~ 30 | 3 ~ 10 | 40 | máy nén khí công nghiệp, trạm khí cao áp, hệ thủy lực |
Không chắc chọn mã nào?
04
Chọn dải áp cho đúng
Nguyên tắc: áp làm việc nên nằm khoảng giữa dải cài, không sát mép trên và không sát mép dưới.
| Áp làm việc của hệ | Nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Áp làm việc dưới 3 kgf/cm² | HS-203 | Cài được cả vùng chân không nhẹ |
| Áp làm việc 3 – 6 kgf/cm² | HS-206 | Vi sai tới 4, hợp bơm nước dân dụng |
| Áp làm việc 6 – 10 kgf/cm² | HS-210 | Vùng của hầu hết máy nén khí xưởng |
| Áp làm việc 10 – 20 kgf/cm² | HS-220 | Thân chịu 40, dư biên an toàn |
| Áp làm việc 20 – 30 kgf/cm² | HS-230 | Vi sai tới 10, ít đóng cắt hơn |
05
Lắp đặt và cài áp
Bốn bước, làm đúng thứ tự thì không phải tháo ra chỉnh lại.
- Xả hết áp trong hệ trước khi tháo lắp. Lắp công tắc ở vị trí ít rung, nếu đường ống rung mạnh thì nối qua đoạn ống mềm hoặc ống xi phông.
- Lã ống đồng 6 mm vào cổng 7/16 UNF, siết vừa tay rồi siết thêm khoảng 1/4 vòng bằng cờ lê. Siết quá tay sẽ nứt loe ống.
- Đấu điện: tiếp điểm SPDT có chân chung, chân thường mở và chân thường đóng. Đấu qua contactor nếu tải là motor 3 pha hoặc dòng lớn.
- Cài áp cắt bằng vít lớn ở giữa, cài vi sai bằng vít nhỏ bên cạnh. Chạy thử vài chu kỳ và đọc đồng hồ áp để xác nhận điểm đóng và điểm cắt.
06
Câu hỏi thường gặp
HS-210 cài được áp cắt bao nhiêu?
Vi sai là gì, có cần chỉnh không?
Lắp được cho máy nén khí không?
Cổng ren 7/16 UNF lắp vào đường ống ren 13 được không?
Dùng cho nước và dầu được không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Công tắc áp suất HS-210 có sẵn kho, giao toàn quốc. Báo giúp áp làm việc và áp cắt mong muốn, bên mình cài sẵn trước khi gửi.



Reviews
There are no reviews yet.