Vỏ tủ điện nhựa · LIHHAN
Tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 346 — 300 × 400 × 200 mm
Tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 346 — thợ điện gọi là vỏ tủ nhựa, hộp tủ điện ABS — dùng chứa CB, thiết bị điều khiển và phần đấu nối. Rộng 300, cao 400, sâu 200 mm, nhựa ABS, đóng 1 cái mỗi hộp.
Đây là bản hiệu LIHHAN của cỡ 300 × 400. Trên thị trường còn một mã cùng cỡ do hãng khác sản xuất, nên khi đặt hàng cần nói rõ hãng chứ không chỉ nói kích thước.
300 × 400 × 200 mmHiệu LIHHANNhựa ABSKhông rỉ sét
01
Thông số kỹ thuật
Thông số tủ điện nhựa ABS LIHHAN CVM 346 theo nhà cung cấp.
| Mã sản phẩm | CVM 346 |
|---|---|
| Loại | Vỏ tủ điện bằng nhựa, dạng đứng |
| Chiều rộng | 300 mm |
| Chiều cao | 400 mm |
| Chiều sâu | 200 mm |
| Vật liệu | Nhựa ABS |
| Đặc tính | Nhẹ, chịu nhiệt, chịu va đập, không rỉ sét, vỏ không dẫn điện |
| Vị trí lắp | Trong nhà hoặc ngoài trời |
| Quy cách đóng gói | 1 cái/hộp |
| Mã cùng cỡ khác hãng | CVM 346B — cùng 300 × 400 × 200 mm, hiệu Hòa Thịnh |
| Thương hiệu · xuất xứ | LIHHAN · Việt Nam |
| Đơn vị bán | Cái |
02
Cùng cỡ, hai hãng
Cỡ 300 × 400 × 200 mm có hai mã do hai hãng khác nhau sản xuất. Nắm rõ để đặt hàng không bị giao nhầm.
| Tiêu chí | CVM 346 (trang này) | CVM 346B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | LIHHAN | Hòa Thịnh |
| Kích thước | 300 × 400 × 200 mm | 300 × 400 × 200 mm |
| Vật liệu | Nhựa ABS | Nhựa ABS |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
| Lắp lẫn vị trí | Cùng kích thước nên thay chỗ nhau được | |
03
Bảng tra dải tủ nhựa
Các cỡ đang có, kèm hãng để tiện đối chiếu khi lên danh sách vật tư.
| Mã | Rộng × cao × sâu | Hãng | Hợp với |
|---|---|---|---|
| CVM 341 | 200 × 200 × 130 | LIHHAN | Vài CB nhánh, dây nhỏ |
| CVM 341K | 200 × 200 × 150 | LIHHAN | Có contactor hoặc cáp lớn |
| CVM 364 | 300 × 300 × 200 | LIHHAN | Cụm điều khiển, tủ phân phối |
| CVM 346 | 300 × 400 × 200 | LIHHAN | Nhiều hàng thiết bị, tường hẹp |
| CVM 346B | 300 × 400 × 200 | Hòa Thịnh | Cùng công dụng, mức giá thấp hơn |
Cần báo giá cả hai hãng để so?
04
Vì sao nên đồng bộ một hãng
Trong một công trình, dùng chung một hãng cho mọi tủ thường lợi hơn là lấy lẫn theo giá từng cái.
| Lý do | Giải thích |
|---|---|
| Nhìn đồng bộ | Cùng hãng thì màu sắc, kiểu cửa và đường gân thân tủ giống nhau. Lấy lẫn hãng thì các tủ cạnh nhau trông cọc cạch |
| Phụ kiện thay thế | Bản lề, chốt khoá, ron cửa của mỗi hãng một kiểu. Dùng chung một hãng thì khi hỏng chỉ cần một loại phụ kiện dự phòng |
| Thợ quen tay | Vị trí lỗ bắt vít, cách tháo cửa, cách gắn tấm đế khác nhau giữa các hãng. Đồng bộ thì thi công nhanh hơn |
| Dễ bổ sung sau | Cần thêm tủ cùng kiểu thì gọi đúng hãng cũ, không phải đi so lại từ đầu |
Ngược lại, nếu chỉ lắp một hai tủ lẻ ở các vị trí xa nhau thì chuyện đồng bộ không quan trọng, lúc đó chọn theo giá và theo hàng có sẵn là hợp lý.
05
Kiểm hàng khi nhận & lắp đặt
Vỏ tủ nhựa là hàng cồng kềnh, đáng kiểm ngay khi nhận trước khi mang lên công trình.
- Mở hộp kiểm cửa tủ: đóng mở thử vài lần, chốt phải ăn và cửa không cong vênh.
- Kiểm ron cửa nếu có: phải đều, không bong khỏi rãnh. Ron lệch là nước và bụi vào theo khe.
- Nhìn các góc và mép xem có nứt hay rạn do va đập khi vận chuyển không. Nhựa nứt chân chim rất khó thấy nếu không soi kỹ.
- Lắp lên tường bằng đủ vít bốn góc, canh thẳng đứng, khoan lỗ cáp ở mặt dưới rồi gắn ốc siết cáp.
06
Câu hỏi thường gặp
CVM 346 và CVM 346B khác nhau thế nào?
Khi đặt hàng cần nói gì để không bị giao nhầm?
Có nên dùng chung một hãng cho cả công trình không?
Nên kiểm gì khi nhận tủ?
Tủ 300 × 400 × 200 mm chứa được bao nhiêu thiết bị?
Cần báo giá hay hỏi tồn kho?
Gọi hoặc nhắn Zalo, bên mình trả lời ngay.

Reviews
There are no reviews yet.