CATALOGUE KHÍ NÉN — HỮU ĐẠTCông ty TNHH SX – TM – DV Hữu Đạt · 87/3 Nguyễn Chí Thanh, P. Minh Phụng (Q.11 cũ), TP.HCM · 0938 101 806 · vatlieuhuudat.vn
Danh sách mã khí nén Hữu Đạt đang bán, từ van điện từ, xy lanh, bộ lọc đến đầu nối nhanh. Cách tra nhanh nhất là dò theo mã in trên thân thiết bị cũ, hoặc theo cỡ ren và cỡ ống. Không thấy mã cần tìm thì gọi hay nhắn Zalo, bên mình kiểm tra kho rồi báo lại.
169mã hàng
26nhóm
VATxuất hoá đơn đầy đủ
01Van điện từ khí nén14 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| 2V025-08 | Van điện từ 2/2 thường đóng 2V025-08 ren 13 |
| 2V130-10 | Van điện từ 2/2 thường đóng 2V130-10 ren 17 |
| 3V210-08 | Van điện từ khí nén 3V210-08 3/2 ren 13 |
| 4V110-06 | Van điện từ khí nén 4V110-06 5/2 ren 9.6 (1/8) |
| 4V210-08 | Van điện từ khí nén 4V210-08 5/2 ren 13 (1/4) |
| 4V220-08 | Van điện từ khí nén 4V220-08 5/2 hai coil ren 13 |
| 4V230C-08 | Van điện từ khí nén 4V230C-08 5/3 giữa đóng ren 13 |
| 4V310-10 | Van điện từ khí nén 4V310-10 5/2 ren 17 (3/8) |
| 4V320-10 | Van điện từ khí nén 4V320-10 5/2 hai coil ren 17 |
| 4V330C-10 | Van điện từ khí nén 4V330C-10 5/3 giữa đóng ren 17 |
| 4V410-15 | Van điện từ khí nén 4V410-15 5/2 ren 21 (1/2) |
| 4V420-15 | Van điện từ khí nén 4V420-15 5/2 hai coil ren 21 |
| SY3120-M5 | Van điện từ khí nén SY3120-5LZD-M5 5/2 ren M5 |
| 2W160-15 | Van điện từ nước 2W160-15 ren 21 thân đồng |
02Coil van – đế van6 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| Coil-4V210-24V | Coil van điện từ 4v210 điện 24vdc |
| Coil-4V210-220V | Coil van điện từ 4v210 điện 220vac |
| Coil-4V310-220V | Coil van điện từ 4v310 điện 220vac |
| DV-100M-2 | Đế van 4v210 loại 2 vị trí |
| DV-100M-4 | Đế van 4v210 loại 4 vị trí |
| DV-200M-4 | Đế van 4v310 loại 4 vị trí |
03Van gạt tay3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| 3H210-08 | Van gạt tay khí nén 3H210-08 3/2 gạt tay ren 1/4" |
| 4H210-08 | Van gạt tay khí nén 4H210-08 5/2 gạt tay ren 1/4" |
| 4H310-10 | Van gạt tay khí nén 4H310-10 5/2 gạt tay ren 3/8" |
04Van đạp chân3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| 3F210-08 | Van đạp chân khí nén 3F210-08 ren 1/4" |
| 4F210-08 | Van đạp chân khí nén 4F210-08 ren 1/4" |
| 4F310-10 | Van đạp chân khí nén 4F310-10 ren 3/8" |
05Van điều khiển bằng khí2 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| SR-02 | Van điều khiển bằng khí SR-02 ren 1/4" |
| SR-03 | Van điều khiển bằng khí SR-03 ren 3/8" |
06Van điều áp5 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| AR2000-02 | Van điều áp khí nén AR2000-02 ren 1/4" |
| AR3000-03 | Van điều áp khí nén AR3000-03 ren 3/8" |
| AR4000-04 | Van điều áp khí nén AR4000-04 ren 1/2" |
| AW2000-02 | Van điều áp khí nén AW2000-02 ren 1/4" |
| AW3000-03 | Van điều áp khí nén AW3000-03 ren 3/8" |
07Van tiết lưu6 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| ASC200-08 | Van tiết lưu khí nén ASC200-08 chỉnh tốc độ xy lanh |
| JSC4-M5 | Van tiết lưu khí nén JSC4-M5 chỉnh tốc độ xy lanh |
| JSC6-01 | Van tiết lưu khí nén JSC6-01 chỉnh tốc độ xy lanh |
| JSC8-02 | Van tiết lưu khí nén JSC8-02 chỉnh tốc độ xy lanh |
| JSC10-03 | Van tiết lưu khí nén JSC10-03 chỉnh tốc độ xy lanh |
| JSC12-04 | Van tiết lưu khí nén JSC12-04 chỉnh tốc độ xy lanh |
08Van một chiều5 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| CV-08 | Van một chiều khí nén CV-08 ren 8mm ống |
| KA-01 | Van một chiều khí nén KA-01 ren 1/8" |
| KA-02 | Van một chiều khí nén KA-02 ren 1/4" |
| KA-03 | Van một chiều khí nén KA-03 ren 3/8" |
| KA-04 | Van một chiều khí nén KA-04 ren 1/2" |
09Van xả nhanh3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| QE-01 | Van xả nhanh khí nén QE-01 ren 1/8" |
| QE-02 | Van xả nhanh khí nén QE-02 ren 1/4" |
| QE-03 | Van xả nhanh khí nén QE-03 ren 3/8" |
10Van an toàn3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| AS-15 | Van an toàn khí nén AS-15 ren 1/2" chỉnh áp |
| AS-20 | Van an toàn khí nén AS-20 ren 3/4" chỉnh áp |
| AS-25 | Van an toàn khí nén AS-25 ren 1" chỉnh áp |
11Van bi6 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| VB-INOX-DN15 | Van bi tay gạt inox 304 DN15 (ren 21) |
| VB-INOX-DN20 | Van bi tay gạt inox 304 DN20 (ren 27) |
| VB-INOX-DN25 | Van bi tay gạt inox 304 DN25 (ren 34) |
| VB-INOX-DN32 | Van bi tay gạt inox 304 DN32 (ren 42) |
| VB-INOX-DN40 | Van bi tay gạt inox 304 DN40 (ren 49) |
| VB-INOX-DN50 | Van bi tay gạt inox 304 DN50 (ren 60) |
12Van hơi3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| VH-08 | Van hơi khí nén VH-08 ren 1/4" |
| VH-10 | Van hơi khí nén VH-10 ren 3/8" |
| VH-15 | Van hơi khí nén VH-15 ren 1/2" |
13Van phao xả nước3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| VP-15 | Van phao cơ xả nước VP-15 ren 21 |
| VP-20 | Van phao cơ xả nước VP-20 ren 27 |
| VP-25 | Van phao cơ xả nước VP-25 ren 34 |
14Chân không3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| ZH07DS | Bộ tạo chân không ejector zh07ds ZH07DS |
| ZP-20 | Giác hút chân không cao su 20mm ZP-20 |
| ZP-32 | Giác hút chân không cao su 32mm ZP-32 |
15Xy lanh khí nén16 mã
16Giảm chấn5 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| AC0806-2 | Giảm chấn thuỷ lực AC0806-2 ren M8x1.0 |
| AC1007-2 | Giảm chấn thuỷ lực AC1007-2 ren M10x1.0 |
| AC1210-2 | Giảm chấn thuỷ lực AC1210-2 ren M12x1.0 |
| AC1416-2 | Giảm chấn thuỷ lực AC1416-2 ren M14x1.5 |
| AD2016 | Giảm chấn thuỷ lực AD2016 ren M20x1.5 |
17Bộ lọc khí nén7 mã
18Giảm thanh5 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| BESL-02 | Giảm thanh khí nén BESL-02 ren 1/4" (nhựa) |
| BESL-04 | Giảm thanh khí nén BESL-04 ren 1/2" (nhựa) |
| BSL-01 | Giảm thanh khí nén BSL-01 ren 1/8" (đồng) |
| BSL-02 | Giảm thanh khí nén BSL-02 ren 1/4" (đồng) |
| BSL-03 | Giảm thanh khí nén BSL-03 ren 3/8" (đồng) |
19Máy nén khí4 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| MNK-1-50 | Máy nén khí 1 HP bình 50 lít |
| MNK-KD-30 | Máy nén khí 1.5 HP không dầu bình 30 lít |
| MNK-05-24 | Máy nén khí 1/2 HP bình 24 lít |
| MNK-2-100 | Máy nén khí 2 HP bình 100 lít |
20Đầu nối nhanh26 mã
21Nối chia7 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| PE6 | Đầu nối chia chữ T PE6 ống 6mm |
| PE8 | Đầu nối chia chữ T PE8 ống 8mm |
| PE10 | Đầu nối chia chữ T PE10 ống 10mm |
| PE12 | Đầu nối chia chữ T PE12 ống 12mm |
| PY8 | Đầu nối chia chữ Y PY8 ống 8mm |
| PY10 | Đầu nối chia chữ Y PY10 ống 10mm |
| PY12 | Đầu nối chia chữ Y PY12 ống 12mm |
22Khớp nối nhựa8 mã
23Nối thau3 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| NT-13 | Đầu nối thau ren 13 (1/2") |
| NT-17 | Đầu nối thau ren 17 (3/4") |
| NT-21 | Đầu nối thau ren 21 (1") |
24Rắc co5 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| RC-TH-13 | Rắc co đồng thau ren 13 |
| RC-TH-17 | Rắc co đồng thau ren 17 |
| RC-IX-13 | Rắc co inox 304 ren 13 |
| RC-IX-17 | Rắc co inox 304 ren 17 |
| RC-IX-21 | Rắc co inox 304 ren 21 |
25Ống hơi PU1 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| — | Ống Hơi PU Jisan Hàn Quốc |
26Cảm biến, rơ le và công tắc áp suất17 mã
| Mã hàng | Tên sản phẩm |
|---|---|
| CS1-F | Cảm biến CS1-F |
| CS1-U | Cảm biến CS1-U |
| D-A93 | Cảm biến D-A93 |
| E3F-DS30C4 | Cảm biến E3F-DS30C4 |
| LJ12A3-4-Z-BX | Cảm biến LJ12A3-4-Z/BX |
| HS-203 | Công tắc áp suất HS-203 Autosigma |
| HS-206 | Công tắc áp suất HS-206 Autosigma |
| HS-210 | Công tắc áp suất HS-210 Autosigma |
| HS-220 | Công tắc áp suất HS-220 Autosigma |
| HS-230 | Công tắc áp suất HS-230 Autosigma |
| CTNHIET-THERMOSTAR | Công tắc nhiệt Thermostat HV (thermostat cơ) |
| RLAP-LF58 | Rơ le áp suất đôi Lefoo LF5832 |
| RLAP-HANQUOC | Rơ le áp suất Hàn Quốc |
| RLAP-LF5532 | Rơ le áp suất Lefoo LF5532 |
| RLAP-LF-TRANG | Rơ le áp suất Lefoo vỏ trắng |
| RLAP-SUNNY | Rơ le áp suất Sunny |
| RLAP-DEN | Rơ le áp suất vỏ đen (máy nén khí) |