Công tắc áp suất đôi · Lefoo
Rơ le áp suất đôi Lefoo LF5832 — bảo vệ cả cao áp và thấp áp
Rơ le áp suất đôi Lefoo LF5832 — còn gọi là công tắc áp suất kép, công tắc áp lực đôi, tiếng Anh là dual pressure switch — gộp hai ngưỡng bảo vệ vào cùng một thân. Vế thấp áp cài -0,2 ~ 7,5 bar, vế cao áp cài 8 ~ 32 bar, mỗi vế có thang chia vạch và vít chỉnh riêng.
Dùng một thiết bị thay cho hai rơ le đơn: gọn tủ, ít đầu nối, ít điểm rò. Phù hợp hệ lạnh cần chặn cả trường hợp áp gas tụt quá thấp lẫn áp đầu đẩy vượt ngưỡng. Tương đương Danfoss KP15, đạt chứng nhận CE và UL.
Thấp áp -0,2 ~ 7,5 barCao áp 8 ~ 32 barCài sẵn từ nhà máyCE · UL
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu rơ le áp suất đôi Lefoo LF5832 theo catalogue dòng LF58. Đơn vị bar quy đổi theo chuẩn đo lường quốc tế: 1 bar = 1,0197 kgf/cm² = 14,504 psi.
| Hạng mục | Vế thấp áp | Vế cao áp |
|---|---|---|
| Dải áp cài đặt | -0,2 ~ 7,5 bar (-0,2 ~ 7,65 kgf/cm² · -3 ~ 109 psi) |
8 ~ 32 bar (8,2 ~ 32,6 kgf/cm² · 116 ~ 464 psi) |
| Vi sai | 0,7 ~ 4 bar, chỉnh được | Cố định 4 bar |
| Cài sẵn từ nhà máy | Cắt 4 bar · Đóng lại 2 bar | Cắt 20 bar · Đóng lại 15 bar |
| Áp làm việc tối đa | 20 bar | 35 bar |
| Mã sản phẩm | LF5832 · dòng LF58 |
|---|---|
| Mã Danfoss tương đương | KP15 |
| Kiểu | Rơ le áp suất đôi (HP–LP), hai ngưỡng trong một thân |
| Điện áp làm việc | AC 250V / AC 125V |
| Môi chất | Gas lạnh gốc flo (R22, R134a, R404A), khí nén, nước |
| Chứng nhận | CE, UL |
| Kết cấu | Chi tiết kim loại, vi công tắc bên trong, ngưỡng chỉnh được |
| Phụ kiện kèm | Pat bắt tiêu chuẩn, nắp che, bộ ốc vít |
| Hãng · xuất xứ | Lefoo · Trung Quốc |
02
Dùng ở đâu
Ba tình huống cần bảo vệ hai ngưỡng cùng lúc.
Máy nén hệ lạnh
Vế cao áp ngắt khi áp đầu đẩy vượt ngưỡng, tránh nổ đường ống và hỏng máy nén. Vế thấp áp ngắt khi áp hút tụt quá thấp — dấu hiệu thiếu gas hoặc nghẹt phin, chạy tiếp sẽ cháy máy.
Kho lạnh, tủ đông công nghiệp
Chạy liên tục nhiều giờ nên cần bảo vệ hai đầu. Cài sẵn từ nhà máy đã phù hợp phần lớn hệ gas thông dụng, chỉ cần tinh chỉnh theo thực tế.
Trạm khí nén có yêu cầu áp tối thiểu
Vế cao áp cắt máy khi đủ áp. Vế thấp áp báo khi áp tụt dưới ngưỡng làm việc — dấu hiệu rò đường ống hoặc quá tải.
03
Rơ le đôi và rơ le đơn — chọn loại nào
Cùng hãng Lefoo, cùng chuẩn ren, khác nhau ở số ngưỡng bảo vệ.
| Mã | Số ngưỡng | Dải áp | Vi sai | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| LF5832 đôi | 2 (cao + thấp) | -0,2~7,5 và 8~32 bar | 0,7~4 / cố định 4 | Hệ lạnh cần bảo vệ hai đầu |
| LF5532 đơn | 1 | 8 ~ 32 bar | 2 ~ 5 bar | Chỉ cần chặn cao áp |
| HS-220 | 1 | 5 ~ 20 kgf/cm² | 3 ~ 5 | Máy nén khí áp cao |
| HS-230 | 1 | 5 ~ 30 kgf/cm² | 3 ~ 10 | Dải rộng, áp rất cao |
| HS-206 | 1 | -0,5 ~ 6 kgf/cm² | 0,6 ~ 4 | Áp thấp, có vùng chân không |
Không chắc hệ của mình cần một hay hai ngưỡng?
04
Cài sẵn từ nhà máy — dùng luôn hay chỉnh lại
Hàng xuất xưởng đã có sẵn ngưỡng. Bảng dưới cho biết khi nào giữ nguyên, khi nào phải chỉnh.
| Trường hợp | Vế thấp áp | Vế cao áp | Việc cần làm |
|---|---|---|---|
| Hệ gas R22 thông dụng | Cắt 4 · Đóng 2 bar | Cắt 20 · Đóng 15 bar | Giữ nguyên, chạy thử rồi tinh chỉnh |
| Hệ áp đầu đẩy cao hơn 20 bar | Giữ nguyên | Chỉnh ngưỡng cắt lên | Chỉ chỉnh vít RANGE vế cao áp |
| Hệ chạy áp hút thấp | Hạ ngưỡng cắt xuống | Giữ nguyên | Chỉnh RANGE và DIFF vế thấp áp |
| Khí nén, không phải hệ lạnh | Tùy áp tối thiểu | Tùy áp bình chứa | Chỉnh cả hai vế theo thực tế |
| Cần vi sai cao áp khác 4 bar | — | Không chỉnh được | Dùng hai rơ le đơn thay thế |
05
Lắp đặt & cài áp
Bốn bước. Điểm khác rơ le đơn: phải nối đúng hai đường áp, không được lẫn.
- Bắt pat vào khung. Nối cổng vế cao áp vào đường đầu đẩy, cổng vế thấp áp vào đường hút. Nối ngược hai đường là hỏng thiết bị — vế thấp áp chỉ chịu 20 bar trong khi đầu đẩy có thể lên 30 bar.
- Đấu điện AC 250V hoặc 125V vào cụm tiếp điểm. Hai vế đấu nối tiếp trong mạch điều khiển — bất kỳ vế nào tác động cũng ngắt máy nén.
- Chỉnh vế cao áp: vặn vít RANGE để đặt ngưỡng cắt, đọc trên thang bên phải. Vi sai cố định 4 bar nên áp đóng lại luôn thấp hơn áp cắt đúng 4 bar.
- Chỉnh vế thấp áp: đặt RANGE cho ngưỡng cắt, rồi DIFF cho vi sai 0,7 ~ 4 bar. Chạy thử vài chu kỳ, quan sát đồng hồ áp rồi tinh chỉnh.
06
Câu hỏi thường gặp
Rơ le áp suất đôi LF5832 cài được dải áp bao nhiêu?
Khi nào cần rơ le đôi thay vì hai rơ le đơn?
LF5832 có thay được Danfoss KP15 không?
Nối nhầm đường cao áp vào vế thấp áp thì sao?
Dùng được cho khí nén và nước không, hay chỉ hệ lạnh?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Báo giúp môi chất, áp đầu đẩy và áp hút của hệ thống, bên mình cài sẵn hai ngưỡng trước khi giao. Có sẵn cả rơ le đơn nếu chỉ cần bảo vệ một phía.











Reviews
There are no reviews yet.