Đồng hồ đo áp suất lốp · Cầm tay
Đồng hồ đo áp suất lốp xe — bỏ túi, để sẵn trên xe
Đồng hồ đo áp suất lốp cầm tay — thợ hay gọi là đồng hồ thử vỏ, đồng hồ kiểm tra áp lốp, tiếng Anh là tire pressure gauge — dùng kiểm tra áp suất lốp xe máy và ô tô. Kích thước 18 × 7 × 4 cm, thân hợp kim, áp đo tối đa 7 kgf/cm².
Khác với tay bơm, mã này chỉ đo và xả bớt hơi, không bơm khí vào được. Đổi lại nó nhỏ gọn, không cần máy nén khí, bỏ cốp xe lúc nào cũng dùng được — kiểm tra lốp trước mỗi chuyến đi xa mà không phải ghé tiệm.
Đo tối đa 7 kgf/cm²Thân hợp kimCó chốt xả khí18 × 7 × 4 cm
01
Thông số kỹ thuật
Thông số đồng hồ đo áp suất lốp cầm tay theo thông tin nhà sản xuất. Quy đổi theo chuẩn đo lường quốc tế: 1 kgf/cm² = 14,223 psi = 0,98 bar.
| Kích thước | 18 × 7 × 4 cm |
|---|---|
| Áp suất đo tối đa | 7 kgf/cm² (≈100 psi · 6,9 bar) |
| Chức năng | Đo áp suất lốp và xả bớt khí khi lốp quá căng |
| Chốt xả khí | Nút bấm trên tay cầm, ấn để xả bớt hơi |
| Chốt xả kim | Bấm để kim trở về vạch 0 sau mỗi lần đo |
| Nguyên liệu | Hợp kim |
| Loại xe dùng được | Xe máy và ô tô — đầu van bơm hai loại giống nhau |
| Cần máy nén khí | Không, dùng độc lập để đo |
| Công nghệ · xuất xứ | Công nghệ Đài Loan · sản xuất tại Trung Quốc |
02
Dùng ở đâu
Ba tình huống mã cầm tay hợp hơn tay bơm.
Để sẵn trên xe, kiểm tra trước chuyến đi
Trước khi chạy đường dài, rút ra đo bốn lốp trong vài phút. Phát hiện sớm lốp non thì ghé tiệm bơm thêm, tránh nổ lốp giữa đường.
Kiểm tra lại sau khi bơm ở tiệm
Đồng hồ ở trạm bơm hơi nhiều nơi đã sai số hoặc hỏng. Có đồng hồ riêng thì đo lại cho chắc, không phải tin vào thiết bị của người khác.
Xả bớt khi lốp bơm quá căng
Nút xả trên tay cầm cho phép xả bớt khí tới đúng mức mong muốn. Không cần quay lại tiệm chỉ để giảm vài psi.
03
Đồng hồ đo và tay bơm khác nhau thế nào
Hai nhóm sản phẩm hay bị nhầm. Một cái chỉ đo, một cái bơm được.
| Loại | Đo áp | Bơm khí | Cần máy nén khí |
|---|---|---|---|
| Đồng hồ cầm tay (trang này) | Có | Không | Không |
| Tay bơm B50 | Có | Có | Có |
| Tay bơm CY-1600 | Có | Có | Có |
| Đồng hồ áp suất máy rửa xe | Có, lắp cố định | Không | — |
Không chắc cần loại đo hay loại bơm được?
04
Áp lốp bao nhiêu là đúng
Áp khuyến nghị nằm ở tem khung cửa xe hoặc sách hướng dẫn, không phải con số in trên thành lốp.
| Loại xe | Áp thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe máy | 1,8 – 2,25 kgf/cm² (26 – 33 psi) | Bánh sau thường cao hơn bánh trước |
| Ô tô con | 2,0 – 2,5 kgf/cm² (29 – 36 psi) | Xem tem dán ở khung cửa lái |
| Xe bán tải, tải nhẹ | 2,5 – 3,5 kgf/cm² (36 – 51 psi) | Khác nhau giữa lúc không tải và đầy tải |
05
Cách đo cho chính xác
Bốn bước cho kết quả tin được.
- Đo khi lốp nguội — xe đứng yên ít nhất ba giờ, hoặc chạy chưa quá 1,5 km ở tốc độ vừa. Lốp nóng cho số đọc cao hơn thực tế vài psi.
- Tháo nắp van, áp đầu đồng hồ vào thân van và ấn xuống đủ mạnh. Nghe tiếng rít ngắn là đã tiếp xúc kín, kim lên số.
- Đọc số trên kim. Nếu lốp quá căng, ấn nút xả trên tay cầm để xả bớt, vừa xả vừa nhìn kim. Nên đo lại 2–3 lần cho chắc.
- Bấm chốt bên cạnh mặt đồng hồ cho kim về vạch 0, vặn nắp van lại rồi cất đồng hồ vào cốp.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ này có bơm được lốp không?
Dùng được cho xe máy hay chỉ ô tô?
Đo tối đa 7 kgf/cm² có đủ không?
Vì sao kim không về số 0 sau khi đo?
Lốp quá căng thì xả bớt thế nào?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết chỉ cần đo hay cần bơm luôn, bên mình tư vấn chọn đồng hồ cầm tay hay tay bơm có đồng hồ.









Reviews
There are no reviews yet.