Tay bơm lốp · Đài Loan
Tay bơm lốp có đồng hồ B50 Đài Loan — vừa bơm vừa đọc áp, gọn nhẹ
Tay bơm lốp có đồng hồ B50 — còn gọi là đồng hồ bơm lốp, súng bơm lốp có đồng hồ, tiếng Anh là tire inflator with gauge — vừa bơm khí vừa hiển thị áp suất ngay trên tay. Mặt đồng hồ chia vạch bar và psi, ống bơm mềm uốn cong được nhiều góc, đầu nối nhanh kiểu đực.
Điểm mạnh của mã B50 là gọn nhẹ và dễ mang theo, có móc gài để treo đầu bơm khi không dùng. Khớp nối và đầu bơm bằng hợp kim, vỏ đồng hồ và vòi bơm bọc cao su chống sốc nên rơi rớt trong tiệm cũng không sao.
Thang bar & psiĐầu nối nhanhKhớp hợp kimCao su chống sốc
01
Thông số kỹ thuật
Thông số tay bơm lốp có đồng hồ B50 theo thông tin nhà sản xuất. Quy đổi theo chuẩn đo lường quốc tế: 1 bar = 14,504 psi.
| Mã sản phẩm | B50 |
|---|---|
| Đơn vị hiển thị | bar và psi trên cùng mặt số |
| Vật liệu khớp nối, đầu bơm | Hợp kim |
| Vỏ đồng hồ, vòi bơm | Cao su chống sốc |
| Ống bơm | Mềm, uốn cong được nhiều góc độ |
| Đầu nối hơi | Đầu đực nối nhanh, kín hơi, tháo lắp dễ |
| Chốt bơm | Bóp giữ để bơm, thả tay để ngừng |
| Chốt xả kim | Bấm để kim trở về vạch 0 sau mỗi lần đo |
| Chốt xả khí | Ấn vào van lốp để xả bớt khi bơm quá căng |
| Móc gài | Có, treo đầu bơm gọn khi không dùng |
| Dùng kết hợp | Máy nén khí, máy hơi có dây bơm đầu cái |
| Xuất xứ | Đài Loan |
02
Dùng ở đâu
Ba nơi dùng phổ biến nhất.
Tiệm rửa xe, garage ô tô
Bơm và đo áp cùng lúc cho nhiều xe trong ngày, không phải tháo ra đo riêng bằng đồng hồ cầm tay. Có móc gài nên treo gọn, không vướng khi không dùng.
Tiệm sửa xe máy, trạm bơm hơi
Gắn vào dây hơi sẵn có bằng đầu nối nhanh. Khách tự bơm và tự đọc số ngay trên tay bơm, thợ không phải đứng canh.
Dùng cá nhân, mang theo xe
Thiết kế nhỏ gọn, dễ cất trong cốp. Ai có máy nén khí mini tại nhà đều dùng được mà không cần sắm thêm đồng hồ đo riêng.
03
So sánh với các loại đo áp khác
Điểm khác biệt nằm ở chỗ: vừa bơm vừa đo, cầm tay chứ không lắp cố định.
| Loại | Cách dùng | Hợp với |
|---|---|---|
| Tay bơm B50 (trang này) | Cầm tay, vừa bơm vừa đọc | Bơm lốp xe máy, ô tô con |
| Tay bơm lốp cần dài | Cầm tay, tay bơm dài hơn | Lốp ô tô, van nằm sâu trong mâm |
| Đồng hồ áp suất máy rửa xe | Lắp cố định trên máy | Theo dõi áp lực nước liên tục |
| Đồng hồ áp suất hơi mặt 63 | Lắp cố định trên đường ống | Bình chứa khí nén, hệ công nghiệp |
Không chắc loại nào hợp với xe của mình?
04
Áp lốp bao nhiêu là đúng
Áp khuyến nghị nằm ở khung cửa xe hoặc sách hướng dẫn, không phải con số in trên thành lốp.
| Loại xe | Áp thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe máy | 1,8 – 2,25 bar (26 – 33 psi) | Bánh sau thường cao hơn bánh trước |
| Ô tô con | 2,0 – 2,5 bar (29 – 36 psi) | Xem tem dán ở khung cửa lái |
| Xe bán tải, tải nhẹ | 2,5 – 3,5 bar (36 – 51 psi) | Khác nhau giữa lúc không tải và đầy tải |
05
Cách bơm và đo đúng
Bốn bước cho kết quả chính xác.
- Đo khi lốp nguội — xe đứng yên ít nhất ba giờ, hoặc chạy chưa quá 1,5 km ở tốc độ vừa. Lốp nóng cho số đọc cao hơn thực tế.
- Cắm đầu nối nhanh vào dây hơi, tháo nắp van lốp, áp đầu bơm vào thân van và ấn xuống đủ mạnh. Nghe tiếng rít là đã tiếp xúc kín, kim sẽ lên số.
- Bóp chốt để bơm thêm. Nếu lỡ bơm quá căng, ấn chốt xả khí vào van để xả bớt. Nên đo lại 2–3 lần cho chắc.
- Xong việc, bấm chốt bên cạnh mặt đồng hồ để kim về vạch 0, gài đầu bơm vào móc rồi cất nơi khô ráo.
06
Câu hỏi thường gặp
Tay bơm B50 dùng được cho xe máy hay ô tô?
Đồng hồ trên tay bơm đọc đơn vị gì?
Vì sao kim không về số 0 sau khi đo xong?
Bơm quá căng thì làm sao xả bớt?
Có dùng được mà không cần máy nén khí không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết dùng cho xe máy hay ô tô, bên mình tư vấn chọn loại cần ngắn hay cần dài cho phù hợp.







Reviews
There are no reviews yet.