Đồng hồ đo áp suất chân inox · HV
Đồng hồ đo áp suất HV mặt 100 chân inox — hoá chất, xăng dầu
Đồng hồ đo áp suất HV mặt 100 chân inox — tiếng Anh là stainless steel pressure gauge — làm hoàn toàn bằng inox: thân inox 304 dày 1.0 mm, chân ren inox 316. Mặt 100 mm, chân đứng, ren ngoài 21 mm (1/2″ PT), cấp chính xác ±1,6% theo chuẩn Châu Âu EN 837-1.
Mặt 100 mm đọc rõ ở khoảng cách vài mét, phù hợp nhà máy lớn nơi người vận hành đi tuần chứ không đứng sát thiết bị. Khác với các mã thông thường có chân ren và ruột đồng thau, mã này không dùng đồng ở bất kỳ bộ phận nào tiếp xúc môi chất.
Mặt 100 mmInox 304 · chân 316Ren 21 mm · 1/2″ PT17 dải · 1–1000 bar
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu đồng hồ đo áp suất HV mặt 100 chân inox theo catalogue hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1.
| Kích thước mặt | 100 mm (4″) |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân đứng — ren nằm phía dưới thân |
| Quy cách ren | Ren ngoài 21 mm (1/2″ PT) |
| Vật liệu thân | Inox 304, dày 1.0 mm |
| Vật liệu chân ren | Inox 316 — chịu ăn mòn tốt hơn 304 |
| Cấp chính xác | ±1,6% (KL 1.6) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 837-1 (Châu Âu) |
| Nhiệt độ làm việc | −20 đến 60°C (−4 đến 140°F) |
| Dải đo | Từ 1 đến 1000 bar, 17 lựa chọn |
| Tuỳ chọn dầu | Khách chọn loại có dầu hoặc không dầu |
| Nút thay dầu | Có nút silicon, thay dầu khi dầu ngả vàng |
| Môi chất | Hoá chất, hoá dầu (xăng, dầu), khí, nước |
| Hãng · công nghệ | HV · công nghệ Đài Loan |
| Nhóm | Các dải có sẵn |
|---|---|
| Áp thấp | 1 · 2.5 · 4 · 6 bar |
| Áp trung bình | 10 · 16 · 25 · 40 bar |
| Áp cao | 60 · 100 · 150 · 250 bar |
| Áp rất cao | 350 · 400 · 500 · 600 · 1000 bar |
02
Vì sao phải chân inox
Ba lý do không thể thay bằng đồng hồ chân đồng thông thường.
Hoá chất ăn mòn đồng rất nhanh
Đồng hồ thông thường có chân ren và ruột bằng đồng thau. Gặp axit, dung môi hoặc xăng dầu, đồng bị ăn mòn trong thời gian ngắn — kim chỉ sai rồi rò rỉ, nguy hiểm với môi chất dễ cháy.
Mặt 100 mm, đọc từ xa vài mét
Nhà máy hoá chất và trạm xăng dầu thường có hàng rào an toàn, người vận hành không đứng sát thiết bị. Mặt lớn cho phép đọc số khi đi tuần từ khoảng cách an toàn.
Bền cả trong nhà máy lẫn ngoài trời
Vỏ inox 304 dày 1.0 mm chịu được môi trường ẩm mặn. Dùng được ở công trình khai khoáng trên bờ và ngoài khơi, nhà máy điện, môi trường công nghệ.
03
So sánh với các mã đồng hồ khác
Chọn theo môi chất trước, rồi mới tới cỡ mặt và cỡ ren.
| Loại | Mặt · Ren | Vật liệu tiếp xúc | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| HV mặt 100 chân inox (trang này) | 100 mm · 21 mm | Inox 304 · 316 | Hoá chất, xăng dầu — đọc từ xa |
| HV mặt 63 chân inox | 63 mm · 13 mm | Inox 304 · 316 | Cùng loại, chỗ chật hơn |
| HV NH3 | 100 mm · 17 mm | Inox, không đồng | Amoniac, gas lạnh |
| Đồng hồ dầu HV mặt 100 | 100 mm · 17 mm | Vỏ inox, chân ren đồng | Thủy lực, khí nén — không dùng cho hoá chất |
| Hơi mặt 100 chân đứng | 100 mm · 13 mm | Thép, ruột đồng | Hơi, nước, khí nén thông thường |
Không chắc đường ống của mình dùng ren cỡ nào?
04
Chọn dải đo & có dầu hay không
Hai quyết định cần chốt trước khi đặt hàng.
| Áp làm việc thực tế | Dải nên chọn | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Dưới 0,7 bar | 1 bar | Hệ áp rất thấp, bồn chứa |
| 2 – 4 bar | 6 bar | Bơm hoá chất, đường ống dung môi |
| 7 – 11 bar | 16 bar | Khí nén nhà máy hoá chất |
| 17 – 28 bar | 40 bar | Trạm bơm xăng dầu |
| 40 – 70 bar | 100 bar | Hệ áp cao, khai khoáng |
| 100 – 175 bar | 250 bar | Thủy lực áp cao |
| Trên 400 bar | 600 hoặc 1000 bar | Thiết bị chuyên dụng, ngoài khơi |
| Tiêu chí | Chọn loại CÓ DẦU | Chọn loại KHÔNG DẦU |
|---|---|---|
| Hệ thống rung | Rung mạnh, áp dao động liên tục | Áp ổn định, ít rung |
| Đọc số | Kim êm, đọc được khi máy chạy | Kim có thể dao động |
| Bảo dưỡng | Thay dầu khi ngả vàng | Không cần |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
05
Lắp đặt & bảo dưỡng
Bốn việc cần làm đúng.
- Kiểm tra kim có nằm đúng vạch 0 khi chưa có áp. Với môi chất nguy hiểm, kiểm tra kỹ trước khi đưa vào hệ thống.
- Quấn băng tan chịu hoá chất vào ren 21 mm. Dùng mỏ lết kẹp phần ren, không xoay thân đồng hồ.
- Đặt mặt số hướng về phía người vận hành thường đi qua. Nhiệt độ môi trường nên nằm trong khoảng −20 đến 60°C.
- Với loại có dầu, sau thời gian dài dầu ngả vàng thì mở nút silicon phía sau để châm thêm hoặc thay dầu mới.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ HV mặt 100 chân inox có bao nhiêu dải đo?
Khác gì với mã mặt 63 chân inox?
Vì sao dùng inox 316 cho chân ren mà không phải 304?
Nên chọn loại có dầu hay không dầu?
Dùng được cho gas amoniac không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết môi chất và áp làm việc, bên mình tư vấn dải đo và chọn giúp loại có dầu hay không dầu.















Reviews
There are no reviews yet.