Đồng hồ đo áp suất NH3 · HV
Đồng hồ đo áp suất HV NH3 mặt 100 — chuyên hệ lạnh amoniac
Đồng hồ đo áp suất HV NH3 — tiếng Anh là ammonia pressure gauge — chuyên đo áp suất môi chất amoniac trong hệ thống lạnh công nghiệp. Mặt 100 mm, chân đứng có vành, ren ngoài 17 mm (3/8″ PT), toàn thân inox 304 và chân ren inox 316, cấp chính xác ±1,6% theo chuẩn EN 837-1.
Amoniac ăn mòn đồng cực nhanh nên không thể dùng đồng hồ thông thường — loại có ruột và chân ren bằng đồng thau sẽ hỏng trong thời gian ngắn, rò rỉ khí NH3 độc hại. Mã này không dùng đồng ở bất kỳ bộ phận nào tiếp xúc môi chất.
Chuyên NH3Inox 304 · chân 316Ren 17 mm · 3/8″ PT−40 đến 70°C
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu đồng hồ đo áp suất HV NH3 theo catalogue hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1.
| Mã sản phẩm | DH-NH3 |
|---|---|
| Kích thước mặt | 100 mm (4″) |
| Kiểu kết nối | Chân đứng, có vành bắt vít |
| Quy cách ren | Ren ngoài 17 mm (3/8″ PT) |
| Vật liệu thân | Inox 304, dày 0.8 mm |
| Vật liệu chân ren | Inox 316 — chịu ăn mòn tốt hơn 304 |
| Cấp chính xác | ±1,6% (KL 1.6) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 837-1 (Châu Âu) |
| Nhiệt độ làm việc | −40 đến 70°C |
| Dải đo | 0 – 15 kgf/cm² hoặc 0 – 25 kgf/cm² |
| Dầu bên trong | Glycerin — giảm rung kim, chống ngưng tụ hơi nước |
| Nút thay dầu | Có nút silicon, thay dầu khi dầu ngả vàng |
| Môi chất đo được | NH3 (amoniac), gas lạnh R134A, R290, R404A |
| Hãng · công nghệ | HV · công nghệ Đài Loan |
02
Vì sao NH3 cần đồng hồ riêng
Ba lý do không thể thay bằng đồng hồ áp suất thông thường.
Amoniac ăn mòn đồng cực nhanh
Đồng hồ thông thường có ruột và chân ren bằng đồng thau. NH3 phản ứng với đồng tạo hợp chất giòn, chân ren nứt và rò khí chỉ sau thời gian ngắn. Với amoniac thì rò rỉ là vấn đề an toàn nghiêm trọng, không phải chuyện hỏng thiết bị.
Chịu được lạnh sâu tới −40°C
Hệ lạnh NH3 công nghiệp chạy ở nhiệt độ rất thấp, nhất là phía hút. Dải làm việc −40 đến 70°C bao phủ toàn bộ khoảng nhiệt thực tế của kho lạnh và tủ đông công nghiệp.
Có dầu, chịu được rung của máy nén
Máy nén hệ lạnh rung liên tục và áp thay đổi theo chu kỳ. Dầu glycerin trong mặt làm kim đi êm, đọc được số khi máy đang chạy và bảo vệ bộ truyền động khỏi hao mòn.
03
So sánh với các mã đồng hồ khác
Môi chất quyết định chọn mã nào — không phải giá hay cỡ mặt.
| Loại | Vật liệu tiếp xúc | Dùng cho |
|---|---|---|
| HV NH3 mặt 100 (trang này) | Inox 304 · 316, không đồng | Amoniac, gas lạnh R134A/R290/R404A |
| HV mặt 100 chân inox | Inox 304 · 316 | Hoá chất, xăng dầu |
| HV mặt 63 chân inox | Inox 304 · 316 | Hoá chất, mặt nhỏ hơn |
| Đồng hồ dầu HV mặt 100 | Vỏ inox, chân ren đồng | Thủy lực, khí nén — không dùng cho NH3 |
| Hơi mặt 100 chân đứng | Thép, ruột đồng | Hơi, nước, khí nén thông thường |
Không chắc hệ của mình dùng môi chất gì?
04
Chọn dải 15 kg hay 25 kg
Hai dải phục vụ hai vị trí khác nhau trong cùng hệ thống.
| Tiêu chí | Dải 15 kgf/cm² | Dải 25 kgf/cm² |
|---|---|---|
| Vị trí lắp | Phía hút máy nén (áp thấp) | Phía đẩy máy nén (áp cao) |
| Áp làm việc hợp lý | Dưới 10 kgf/cm² | 10 – 17 kgf/cm² |
| Ứng dụng | Kho lạnh, đường hút, bình chứa thấp áp | Đầu đẩy, dàn ngưng, bình chứa cao áp |
Nguyên tắc chung: áp làm việc thực tế nên bằng khoảng 70% thang đo cực đại. Hệ chạy quanh 10 kgf/cm² thì chọn dải 15; hệ chạy 15 đến 17 thì chọn dải 25.
05
Lắp đặt & bảo dưỡng
Bốn việc cần làm đúng, kèm lưu ý riêng cho môi chất NH3.
- Xả hết áp trong đoạn ống trước khi tháo lắp. Với hệ NH3 phải làm theo quy trình an toàn của nhà máy, có đồ bảo hộ và thông gió khu vực.
- Kiểm tra kim có nằm đúng vạch 0 khi chưa có áp. Với môi chất độc hại, kiểm tra kỹ trước khi đưa vào hệ thống.
- Quấn băng tan vào ren 17 mm, vặn vào cổng lắp. Dùng mỏ lết kẹp phần ren, không xoay thân đồng hồ.
- Sau thời gian dài, dầu glycerin ngả vàng thì mở nút silicon phía sau để châm thêm hoặc thay dầu mới.
06
Câu hỏi thường gặp
Vì sao hệ NH3 không dùng được đồng hồ áp suất thường?
Nên chọn dải 15 kg hay 25 kg?
Ren 17 mm là cỡ gì?
Đo được cho gas lạnh khác ngoài NH3 không?
Vì sao cần loại có dầu cho hệ lạnh?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết lắp ở phía hút hay phía đẩy và áp làm việc của hệ, bên mình tư vấn chọn dải 15 hay 25 kgf/cm².













Reviews
There are no reviews yet.