Đồng hồ đo áp suất có dầu · HV
Đồng hồ áp suất dầu HV mặt 100 chân sau — dải 250 và 400 kg cho thủy lực áp cao
Đồng hồ áp suất dầu HV mặt 100 chân sau — thợ quen gọi là đồng hồ thủy lực, đồng hồ đổ dầu gắn mặt tủ, tiếng Anh là panel mount liquid filled gauge — chuyên cho hệ thống áp rất cao. Chỉ có hai dải 0–250 và 0–400 kgf/cm², mặt 100 mm có vành bắt vít, chân ren 17 mm (3/8″ PT) ở mặt lưng, cấp chính xác ±1,6% theo EN 837-1.
Chân sau có vành là để gắn âm lên mặt trạm thủy lực, bảng điều khiển máy ép hay tủ máy, mặt số nằm phẳng với bề mặt cho người đứng vận hành đọc ngay. Dầu glycerin bên trong giữ kim đi êm dù bơm và van đóng mở liên tục.
Dải 250 · 400 kg/cm²Chân sau có vànhRen 17 mm · 3/8″ PTEN 837-1 · ±1,6%
01
Thông số kỹ thuật
Thông số đồng hồ áp suất dầu HV mặt 100 chân sau theo catalogue hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1.
| Kích thước mặt | 100 mm (4″) |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân sau, mặt có vành bắt vít |
| Quy cách ren | Ren ngoài 17 mm (3/8″ PT) |
| Dải đo | 0 – 250 kgf/cm² · 0 – 400 kgf/cm² |
| Vật liệu vỏ | Inox 304, dày 0,8 mm |
| Vật liệu chân ren | Đồng |
| Mặt kính | Nhựa cao cấp |
| Dầu bên trong | Glycerin, có nút silicon để thay dầu |
| Cấp chính xác | ±1,6% (KL 1.6) |
| Tiêu chuẩn | EN 837-1 (Châu Âu) |
| Nhiệt độ làm việc | −20 đến 60°C |
| Đơn vị hiển thị | psi và kgf/cm² |
| Môi chất | Hơi, nước, dầu — không dùng cho môi chất nhớt đặc, dễ kết tinh |
| Hãng · công nghệ | HV · Đài Loan |
02
Dùng ở đâu
Ba chỗ cần đúng mã này: áp rất cao, rung nhiều, và cần gắn phẳng lên mặt máy.
Trạm nguồn thủy lực
Gắn trên mặt trạm, ngay cạnh van an toàn, để người vận hành chỉnh van mà nhìn được áp ngay trước mặt. Dải 250 và 400 phủ được phần lớn trạm thủy lực công nghiệp.
Máy ép thủy lực, máy chấn, máy đột
Áp tăng vọt mỗi lần ép rồi xả về. Dầu glycerin làm kim không giật theo từng nhịp, đọc được áp ép thật khi máy đang chạy.
Hệ thủy lực tàu, xe cẩu, máy công trình
Vỏ inox chịu ẩm mặn và rung động. Gắn âm vào bảng điều khiển nên ít bị va đập hơn loại chân đứng thò ra ngoài.
03
Chọn đúng mã đồng hồ dầu HV
Dòng đồng hồ dầu HV có nhiều mã. Chọn theo ba điều: áp làm việc, kiểu lắp và môi chất.
| Mã | Mặt · ren | Kiểu lắp | Dải đo | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Dầu mặt 100 chân sau (trang này) | 100 mm · 17 mm | Chân sau có vành | 250 · 400 kg | Thủy lực áp cao, gắn mặt trạm |
| Dầu mặt 100 chân đứng | 100 mm · 17 mm | Chân đứng | 12 dải, 7 – 700 kg | Lắp thẳng lên ống, dải rộng |
| Dầu mặt 63 chân sau | 63 mm · 13 mm | Chân sau có vành | 11 dải, 7 – 700 kg | Gắn mặt tủ, chỗ chật |
| HV mặt 100 chân inox | 100 mm · 21 mm | Chân đứng | 17 dải theo bar | Hoá chất, xăng dầu |
Không chắc hệ của mình cần dải nào?
04
250 hay 400 kg
Nguyên tắc chung: áp làm việc thường xuyên nên bằng khoảng 70% thang cực đại. Nhưng ở áp cao còn phải tính thêm áp van an toàn.
| Áp làm việc thường xuyên | Dải nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 100 kg/cm² | Không dùng mã này | Chọn mã có dải thấp hơn |
| 100 – 175 kg/cm² | 250 kg | Trạm thủy lực phổ thông, máy ép vừa |
| 175 – 280 kg/cm² | 400 kg | Máy ép lớn, kích thủy lực, hệ áp cao |
| Trên 280 kg/cm² | Cần dải lớn hơn | Tham khảo mã chân đứng dải 700 kg |
Kiểm tra thêm một điều: áp cài của van an toàn phải thấp hơn thang đồng hồ. Ví dụ hệ làm việc 160 kg nhưng van an toàn cài 260 kg thì mỗi lần van xả, đồng hồ 250 kg bị ép quá thang — nên chọn luôn dải 400.
05
Lắp an toàn ở áp cao
Ở 250 – 400 kg/cm², một sai sót nhỏ khi lắp cũng nguy hiểm.
- Tắt bơm và xả hết áp trong nhánh sẽ lắp đồng hồ. Kiểm tra lại bằng cách mở nhẹ một khớp xả — không còn dầu phụt ra mới làm tiếp.
- Nên lắp một van khoá kim hoặc van giảm chấn trước đồng hồ. Van khoá cho phép cô lập để thay đồng hồ mà không phải xả cả hệ; van giảm chấn làm dịu các cú đập áp lúc van đóng mở.
- Bắt vành vào mặt trạm cho chắc, rồi mới nối ống vào chân ren 17 mm ở mặt lưng. Quấn băng tan, siết bằng cờ lê ở phần lục giác — không xoay thân đồng hồ.
- Khởi động bơm ở áp thấp trước, kiểm tra rò ở chân ren rồi mới tăng dần lên áp làm việc.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ dầu HV mặt 100 chân sau có những dải nào?
Chân sau có vành dùng để làm gì?
Chọn 250 hay 400 kg thế nào?
Có cần lắp thêm van khoá trước đồng hồ không?
Dùng được cho hoá chất hoặc xăng dầu không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết áp làm việc và áp van an toàn của hệ, bên mình chọn giúp dải 250 hay 400 và tư vấn luôn van khoá đi kèm.












Reviews
There are no reviews yet.