Đồng hồ đo áp suất có dầu · HV
Đồng hồ đo áp suất dầu HV mặt 100 chân đứng — 12 dải, ren 3/8″
Đồng hồ đo áp suất dầu HV mặt 100 — thợ hay gọi là đồng hồ áp suất đổ dầu, đồng hồ áp lực có dầu, tiếng Anh là liquid filled pressure gauge — đo áp suất hơi, nước và dầu. Mặt 100 mm, chân đứng, ren ngoài 17 mm (3/8″ PT), cấp chính xác ±1,6% theo chuẩn Châu Âu EN 837-1.
Mặt 100 mm đọc rõ từ khoảng cách vài mét, phù hợp trạm thủy lực và nhà xưởng nơi người vận hành đi tuần chứ không đứng sát máy. Dầu glycerin bên trong giữ kim đi êm khi máy rung hoặc áp thay đổi liên tục.
Mặt 100 mmRen 17 mm · 3/8″ PT12 dải · 7–700 kg552 g
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu đồng hồ đo áp suất dầu HV mặt 100 theo catalogue hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1.
| Kích thước mặt | 100 mm (4″) |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân đứng — ren nằm phía dưới thân |
| Quy cách ren | Ren ngoài 17 mm (3/8″ PT) |
| Vật liệu vỏ | Inox 304, dày 0,8 mm |
| Vật liệu chân ren | Đồng |
| Dầu bên trong | Glycerin — giảm rung kim, chống ngưng tụ hơi nước |
| Cấp chính xác | ±1,6% (KL 1.6) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 837-1 (Châu Âu) |
| Nhiệt độ làm việc | −20 đến 60°C (−4 đến 140°F) |
| Cân nặng | 552 g |
| Đơn vị hiển thị | psi và kgf/cm² trên cùng mặt số |
| Môi chất đo được | Hơi, nước, dầu |
| Nút thay dầu | Có nút silicon, thay dầu khi dầu ngả vàng |
| Hãng · công nghệ | HV · công nghệ Đài Loan |
| Dải | Thang hiển thị |
|---|---|
| Hút chân không | Đo áp âm |
| 7 Kg | 0 – 7 kgf/cm² |
| 10 Kg | 0 – 10 kgf/cm² |
| 15 Kg | 0 – 15 kgf/cm² |
| 25 Kg | 0 – 25 kgf/cm² |
| 35 Kg | 0 – 35 kgf/cm² |
| 50 Kg | 0 – 50 kgf/cm² |
| 100 Kg | 0 – 100 kgf/cm² |
| 150 Kg | 0 – 150 kgf/cm² |
| 250 Kg | 0 – 250 kgf/cm² |
| 400 Kg | 0 – 400 kgf/cm² |
| 500 Kg | 0 – 500 kgf/cm² |
| 700 Kg | 0 – 700 kgf/cm² |
02
Vì sao chọn loại có dầu
Ba lý do khiến loại khô rẻ hơn nhưng không dùng được lâu ở môi trường rung.
Kim không giật, đọc được số thật
Hệ thủy lực và máy nén khí có áp thay đổi liên tục trong thời gian rất ngắn. Đồng hồ khô kim đập liên hồi, nhìn chỉ thấy vệt mờ. Dầu glycerin lấp đầy bên trong làm kim đi chậm và đều.
Giảm ma sát, bộ truyền động bền hơn
Dầu lấp đầy cơ cấu truyền động nên các bộ phận bên trong ít mòn khi chuyển động. Áp tăng vọt đột ngột với đồng hồ khô có thể làm rớt kim hoặc gãy kim, coi như bỏ.
Mặt kính không mờ, không đóng băng
Đồng hồ khô hay đọng hơi nước bên trong làm mờ mặt số, trời lạnh còn có thể đóng băng gây hỏng. Loại có dầu không gặp chuyện này vì bên trong đã đầy dầu.
03
So sánh với các mã đồng hồ áp suất khác
Chọn theo môi chất, mức rung và cỡ ren của đường ống.
| Loại | Mặt · Ren | Có dầu | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Dầu HV mặt 100 (trang này) | 100 mm · 17 mm | Có | Thủy lực, đóng tàu, đọc từ xa |
| Dầu HV mặt 63 | 63 mm · 13 mm | Có | Cùng loại, chỗ chật hơn |
| Hơi mặt 100 chân đứng | 100 mm · 13 mm | Không | Hệ ít rung, chi phí thấp hơn |
| HV mặt 100 chân inox | 100 mm · 21 mm | Có | Hoá chất, xăng dầu — inox toàn bộ |
| HV NH3 | 100 mm · 17 mm | Có | Gas amoniac, hệ lạnh |
Hệ của anh rung nhiều không, và đường ống dùng ren cỡ nào?
04
Chọn dải đo cho đúng
Nguyên tắc: áp làm việc thực tế nên bằng khoảng 70% dải đo cực đại.
| Áp làm việc thực tế | Dải nên chọn | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 3 – 5 Kg | 7 Kg | Khí nén xưởng nhỏ |
| 5 – 7 Kg | 10 Kg | Máy nén khí thông dụng |
| 10 – 17 Kg | 25 Kg | Máy nén công nghiệp |
| 25 – 35 Kg | 50 Kg | Thủy lực áp trung bình |
| 70 – 100 Kg | 150 Kg | Trạm thủy lực, máy ép |
| 170 – 280 Kg | 400 Kg | Thủy lực áp cao, đóng tàu |
| 350 – 490 Kg | 700 Kg | Hệ áp rất cao chuyên dụng |
Ví dụ cụ thể: hệ chạy thực tế 7 kg thì chọn đồng hồ dải 10 Kg, không chọn dải 7 Kg — kim không phải làm việc sát vạch cuối nên đọc chính xác và bền lâu hơn.
05
Lắp đặt & thay dầu
Bốn việc cần làm đúng.
- Kiểm tra kim có nằm đúng vạch 0 khi chưa có áp. Nếu lệch sẵn từ đầu thì không nên lắp.
- Quấn băng tan vào ren 17 mm, vặn vào đường ống. Dùng mỏ lết kẹp phần ren, không xoay thân inox. Đồng hồ nặng 552 g nên cổng lắp phải đủ chắc, tránh rung lắc kéo theo cả thân.
- Lắp sao cho mặt số quay về phía người vận hành. Nhiệt độ môi trường nên nằm trong khoảng −20 đến 60°C.
- Sau thời gian dài, dầu bên trong ngả vàng và đục dần. Mở nút silicon phía sau để châm thêm hoặc thay dầu glycerin mới.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo áp suất dầu HV mặt 100 có bao nhiêu dải đo?
Khác gì với mã dầu HV mặt 63?
Cấp chính xác ±1,6% nghĩa là gì?
Dầu trong đồng hồ ngả vàng thì xử lý thế nào?
Dùng được cho hoá chất hoặc xăng dầu không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết áp làm việc và môi chất của hệ thống, bên mình tư vấn dải đo phù hợp trong 12 lựa chọn.














Reviews
There are no reviews yet.