Nhiệt kế công nghiệp · HV
Nhiệt kế thuỷ ngân công nghiệp HV chân sau — 120, 150 và 200°C
Nhiệt kế thuỷ ngân công nghiệp HV — thợ hay gọi là nhiệt kế cột thuỷ ngân, nhiệt kế que — đo nhiệt độ khí và chất lỏng trong đường ống hoặc bồn chứa. Thân dài 110 mm, que đo 100 mm, ren thau kết nối, có ba dải chọn: 120, 150 và 200°C.
Kiểu chân sau nghĩa là que đo nằm vuông góc phía sau thân, dùng khi lắp xuyên qua thành bồn hoặc mặt tủ mà vẫn đọc số từ phía trước. Đọc bằng cột thuỷ ngân dâng trong ống, không cần nguồn điện, không hỏng vặt.
120 · 150 · 200°CChân sauThân nhôm · ren thauQue đo 100 mm
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu nhiệt kế thuỷ ngân công nghiệp HV chân sau theo catalogue hãng.
| Kiểu chân | Chân sau — que đo vuông góc phía sau thân |
|---|---|
| Chiều dài thân | 110 mm |
| Chiều dài que đo | 100 mm |
| Các dải nhiệt | 120°C · 150°C · 200°C |
| Vật liệu thân | Nhôm |
| Vật liệu chân ren | Thau (đồng thau) |
| Môi chất đo được | Khí và chất lỏng |
| Kiểu hiển thị | Cột thuỷ ngân dâng theo nhiệt, không cần nguồn điện |
| Hãng | HV |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
02
Dùng ở đâu
Ba nơi nhiệt kế thuỷ ngân vẫn là lựa chọn hợp lý nhất.
Bồn chứa, nồi nấu, bể gia nhiệt
Que đo cắm xuyên thành bồn, cột thuỷ ngân đọc được từ ngoài. Không cần điện nên lắp ở đâu cũng được, kể cả khu vực hạn chế thiết bị điện.
Đường ống hơi, nước nóng, dầu tải nhiệt
Ren thau chịu được môi chất nóng. Đọc trực tiếp, không phụ thuộc cảm biến hay bộ hiển thị nên không có chuyện mất tín hiệu.
Xưởng chế biến, nhà máy thực phẩm
Thiết bị đơn giản, giá thấp, dễ thay khi hỏng. Phù hợp nơi cần nhiều điểm đo mà không muốn đầu tư hệ đo điện tử.
03
So sánh các loại đo nhiệt đang bán
Ba kiểu đo nhiệt khác nhau về cách đọc và vị trí lắp — chọn theo chỗ đặt và khoảng cách nhìn.
| Loại | Cách đọc | Kiểu lắp | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Nhiệt kế thuỷ ngân chân sau (trang này) | Cột thuỷ ngân | Que vuông góc phía sau | Xuyên thành bồn, mặt tủ |
| Nhiệt kế thuỷ ngân chân đứng | Cột thuỷ ngân | Que thẳng phía dưới | Lắp thẳng lên đường ống |
| Đồng hồ nhiệt mặt 100 | Kim, mặt 100 mm | Chân đứng | Đọc nhanh, mặt lớn dễ nhìn |
| Đồng hồ nhiệt mặt 52 chân sau | Kim, mặt 52 mm | Chân sau | Gắn tủ, chỗ chật |
| Đồng hồ nhiệt dây 3m | Kim, mặt 100 mm | Dây 3 m | Đầu dò xa chỗ đọc |
Không chắc hệ của mình chạy bao nhiêu độ?
04
Chọn dải nhiệt cho đúng
Nguyên tắc: nhiệt độ làm việc thường xuyên nên nằm khoảng giữa thang, tránh sát vạch cuối.
| Dải | Nhiệt làm việc hợp lý | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 120°C | 20 – 90°C | Nước nóng, bể rửa, hơi áp thấp, bể mạ |
| 150°C | 40 – 110°C | Dầu tải nhiệt, nồi hơi nhỏ, sấy thực phẩm |
| 200°C | 60 – 160°C | Lò sấy, máy ép nhựa, đường ống hơi nóng |
Ví dụ: hệ chạy thường xuyên ở 100°C thì nên chọn dải 150°C chứ không chọn 120°C — cột thuỷ ngân không phải làm việc sát đỉnh thang, đọc dễ và bền hơn.
05
Lắp đặt & lưu ý an toàn
Bốn bước lắp, kèm lưu ý riêng cho loại thuỷ ngân.
- Xác định vị trí lắp: que đo 100 mm phải ngập hẳn trong môi chất cần đo, không để hở nửa vời vì số đọc sẽ sai.
- Quấn băng tan vào chân ren thau, vặn vào cổng lắp. Dùng cờ lê kẹp phần ren, không xoay thân nhôm.
- Đặt thân nhiệt kế sao cho cột thuỷ ngân nhìn được từ vị trí người vận hành thường đứng.
- Chạy thử, đối chiếu với một thiết bị đo khác nếu có, để chắc chắn số đọc hợp lý.
06
Câu hỏi thường gặp
Nhiệt kế thuỷ ngân HV chân sau có mấy dải nhiệt?
Chân sau khác chân đứng ở điểm nào?
Que đo 100 mm có cắm đủ sâu không?
Nhiệt kế thuỷ ngân và đồng hồ nhiệt kiểu kim nên chọn loại nào?
Nhiệt kế bị vỡ thì xử lý thế nào?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết nhiệt độ làm việc và vị trí lắp, bên mình tư vấn dải và kiểu chân phù hợp.















Reviews
There are no reviews yet.