Đồng hồ đo nhiệt độ · HV
Đồng hồ đo nhiệt độ HV mặt 75 chân sau — 6 dải, lên tới 500°C
Đồng hồ đo nhiệt độ HV mặt 75 chân sau — còn gọi là nhiệt kế công nghiệp, đồng hồ nhiệt kế, tiếng Anh là bimetal thermometer — đo nhiệt độ nước, hơi, khí nóng và chất lỏng trong đường ống hoặc bồn chứa. Mặt 75 mm, que đo 132 mm nằm ở mặt lưng, ren ngoài 21 mm (1/2″ PT), độ chính xác ±1,0%.
Điểm mạnh riêng của mã này là dải 500°C — cao nhất trong nhóm đồng hồ nhiệt HV. Kiểu chân sau cho phép lắp xuyên thành bồn hoặc mặt bảng điều khiển mà mặt số vẫn hướng ra ngoài. Kim cơ, không cần nguồn điện nên không có chuyện mất tín hiệu.
Mặt 75 mmChân sau · que 132 mm6 dải · tới 500°C±1,0%
01
Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo nhiệt độ mặt 75
Số liệu đồng hồ đo nhiệt độ HV mặt 75 chân sau theo catalogue hãng. Ren PT là chuẩn ren côn Nhật, tương đương R 1/2 hệ BSPT theo chuẩn ren quốc tế.
| Đường kính mặt | 75 mm |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân sau — que đo nằm vuông góc ở mặt lưng |
| Chiều dài que đo | 132 mm |
| Quy cách ren | Ren ngoài 21 mm (1/2″ PT) |
| Độ chính xác | ±1,0% |
| Các dải nhiệt | ±50 · 100 · 150 · 250 · 350 · 500°C |
| Vật liệu vỏ | Sắt |
| Vật liệu que đo | Inox 304 — chống gỉ, tiếp xúc trực tiếp môi chất |
| Đơn vị hiển thị | Độ C hoặc độ F trên mặt số |
| Môi chất đo được | Nước, hơi, khí nóng, gas, chất lỏng không ăn mòn |
| Kiểu hiển thị | Kim cơ, không cần nguồn điện |
| Hãng · công nghệ | HV · công nghệ Đài Loan |
| Dải | Thang đo đầy đủ |
|---|---|
| ±50°C | −50°C đến 50°C — có vùng âm |
| 100°C | 0°C đến 100°C |
| 150°C | 0°C đến 150°C |
| 250°C | 0°C đến 250°C |
| 350°C | 0°C đến 350°C |
| 500°C | 0°C đến 500°C |
02
Dùng ở đâu
Ba nhóm ngành dùng mã này nhiều nhất.
Bồn chứa, nồi nấu, buồng nhiệt
Que đo 132 mm cắm xuyên thành bồn, mặt số nằm sát bề mặt hướng ra ngoài cho người vận hành đọc. Đây là lợi thế chính của kiểu chân sau so với chân đứng.
Lò hơi, lò nung, nhà máy chế biến
Dải 350 và 500°C đáp ứng được cả lò nung và dầu truyền nhiệt cao — những chỗ mà mã mặt 52 tối đa 350°C không với tới.
Công nghiệp điện lạnh, kho lạnh
Dải ±50°C đo được vùng âm tới −50°C. Kim cơ không cần điện nên vẫn đọc được khi mất nguồn, phù hợp kho lạnh cần theo dõi liên tục.
03
So sánh các mã đo nhiệt đang bán
Chọn theo kiểu chân, cỡ ren và độ sâu cần cắm.
| Loại | Mặt · Ren | Que đo | Dải tối đa |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ mặt 52 chân sau | 52 mm · 13 mm | 47 mm | 350°C |
| Nhiệt độ mặt 75 chân sau (trang này) | 75 mm · 21 mm | 132 mm | 500°C |
| Nhiệt độ mặt 100 chân đứng | 100 mm · 21 mm | Theo mã | Theo mã |
| Nhiệt độ dây 3m mặt 100 | 100 mm · 21 mm | Dây 3 m | 600°C |
| Nhiệt kế thuỷ ngân chân sau | Cột thuỷ ngân | 100 mm | 200°C |
Không rõ chỗ lắp cần kiểu chân nào?
04
Chọn dải nhiệt cho đúng
Nhiệt độ làm việc thường xuyên nên nằm khoảng giữa thang, tránh sát vạch cuối.
| Dải | Nhiệt làm việc hợp lý | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| ±50°C | −30 đến 40°C | Kho lạnh, điều hoà, nước làm mát |
| 100°C | 20 đến 75°C | Nước nóng, bể rửa, hơi áp thấp |
| 150°C | 40 đến 110°C | Dầu tải nhiệt, nồi hơi nhỏ, sấy thực phẩm |
| 250°C | 60 đến 190°C | Máy ép nhựa, khuôn đúc, lò sấy |
| 350°C | 100 đến 270°C | Lò nướng công nghiệp, dầu truyền nhiệt cao |
| 500°C | 150 đến 380°C | Lò nung, luyện kim, hệ nhiệt cao |
Ví dụ: hệ chạy thường xuyên ở 300°C thì chọn dải 500°C chứ không chọn dải 350°C — kim không phải làm việc sát đỉnh thang, đọc chính xác và bền hơn.
05
Lắp đặt & bảo quản
Bốn việc cần làm đúng.
- Xác nhận chỗ lắp là kiểu chân sau và ren 21 mm (1/2″ PT). Sai kiểu chân thì không gá vừa, sai cỡ ren thì phải mua thêm đầu chuyển.
- Kiểm tra que đo 132 mm có ngập hẳn trong môi chất không. Với bồn hoặc ống thành dày, trừ phần chiều dày thành khi tính độ ngập.
- Quấn băng tan vào ren, vặn vào cổng lắp. Dùng mỏ lết kẹp phần ren, không xoay thân đồng hồ — lực xoắn vào thân làm kim lệch vĩnh viễn.
- Đặt mặt số hướng về phía người vận hành thường đứng. Chạy thử và đối chiếu với thiết bị đo khác nếu có.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo nhiệt độ mặt 75 có mấy dải?
Chân sau khác chân đứng ở điểm nào?
Khác gì với mã mặt 52 chân sau?
Que đo 132 mm có phù hợp đường ống nhỏ không?
Độ chính xác ±1,0% nghĩa là gì?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết nhiệt độ làm việc và cỡ ren chỗ lắp, bên mình tư vấn dải phù hợp trong 6 lựa chọn.













Reviews
There are no reviews yet.