Đồng hồ đo áp suất chân inox · HV
Đồng hồ đo áp suất HV mặt 63 chân inox — cho hoá chất và xăng dầu
Đồng hồ đo áp suất HV mặt 63 chân inox — tiếng Anh là stainless steel pressure gauge — làm hoàn toàn bằng inox: thân inox 304 dày 1.0 mm, chân ren inox 316. Mặt 63 mm, ren ngoài 13 mm (1/4″ PT), cấp chính xác ±1,6% theo chuẩn Châu Âu EN 837-1.
Khác biệt nằm ở vật liệu. Các mã thông thường có chân ren và ruột bằng đồng thau — hoá chất và xăng dầu ăn mòn rất nhanh. Mã này không dùng đồng ở bất kỳ bộ phận tiếp xúc môi chất nào, nên dùng được cho môi trường khắc nghiệt.
Toàn thân inox 304/31617 dải từ 1 đến 1000 barEN 837-1 · ±1,6%Chọn có dầu / khô
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu đồng hồ đo áp suất HV mặt 63 chân inox theo catalogue hãng, sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 837-1.
| Kích thước mặt | 63 mm (2.5″) |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân đứng — ren nằm phía dưới thân |
| Quy cách ren | Ren ngoài 13 mm (1/4″ PT) |
| Vật liệu thân | Inox 304, dày 1.0 mm |
| Vật liệu chân ren | Inox 316 — chịu ăn mòn tốt hơn 304 |
| Cấp chính xác | ±1,6% (KL 1.6) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 837-1 (Châu Âu) |
| Nhiệt độ làm việc | −20 đến 60°C (−4 đến 140°F) |
| Dải đo | Chân không, từ 0 đến 15000 psi (tương đương 1000 bar) |
| Tuỳ chọn dầu | Khách chọn loại có dầu hoặc không dầu |
| Nút thay dầu | Có nút silicon, thay dầu khi dầu ngả vàng |
| Môi chất | Hoá chất, hoá dầu (xăng, dầu), khí, nước |
| Hãng · công nghệ | HV · công nghệ Đài Loan |
| Nhóm | Các dải có sẵn |
|---|---|
| Áp thấp | 1 · 2.5 · 4 · 6 bar |
| Áp trung bình | 10 · 16 · 25 · 40 bar |
| Áp cao | 60 · 100 · 150 · 250 bar |
| Áp rất cao | 350 · 400 · 500 · 600 · 1000 bar |
02
Vì sao phải chân inox
Ba lý do không thể thay bằng đồng hồ chân đồng thông thường.
Hoá chất ăn mòn đồng rất nhanh
Đồng hồ thông thường có chân ren và ruột bằng đồng thau. Gặp axit, dung môi hoặc xăng dầu, đồng bị ăn mòn trong thời gian ngắn — kim chỉ sai rồi rò rỉ, nguy hiểm với môi chất dễ cháy.
Inox 316 ở chân ren, nơi tiếp xúc trực tiếp
Chân ren là bộ phận chạm môi chất nhiều nhất nên dùng inox 316 — loại chịu ăn mòn tốt hơn 304, đặc biệt với môi trường có clorua và axit.
Thân dày 1.0 mm, bền ngoài trời
Vỏ inox 304 dày 1.0 mm, dày hơn loại thông thường. Dùng được cả trong nhà máy lẫn ngoài trời, kể cả công trình khai khoáng ngoài khơi có hơi muối.
03
So sánh với các mã đồng hồ khác
Chọn theo môi chất — đây là yếu tố quyết định, không phải giá.
| Loại | Vật liệu tiếp xúc | Dùng cho |
|---|---|---|
| HV mặt 63 chân inox (trang này) | Inox 304 · 316 | Hoá chất, xăng dầu, khai khoáng |
| HV mặt 100 chân inox | Inox 304 · 316 | Cùng loại, mặt lớn dễ đọc hơn |
| Đồng hồ dầu HV mặt 63 | Vỏ inox, chân ren đồng | Thủy lực, khí nén — không dùng cho hoá chất |
| Hơi mặt 63 chân đứng | Thép, ruột đồng | Hơi, nước, khí nén thông thường |
| HV NH3 | Không dùng đồng | Gas amoniac chuyên dụng |
Không chắc môi chất của mình có ăn mòn đồng không?
04
Chọn dải đo & có dầu hay không
Hai quyết định cần chốt trước khi đặt hàng.
| Áp làm việc thực tế | Dải nên chọn | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Dưới 0,7 bar | 1 bar | Hệ áp rất thấp, bồn chứa |
| 2 – 4 bar | 6 bar | Bơm hoá chất, đường ống dung môi |
| 7 – 11 bar | 16 bar | Khí nén nhà máy hoá chất |
| 17 – 28 bar | 40 bar | Trạm bơm xăng dầu |
| 40 – 70 bar | 100 bar | Hệ áp cao, khai khoáng |
| 100 – 175 bar | 250 bar | Thủy lực áp cao |
| Trên 400 bar | 600 hoặc 1000 bar | Thiết bị chuyên dụng, ngoài khơi |
| Tiêu chí | Chọn loại CÓ DẦU | Chọn loại KHÔNG DẦU |
|---|---|---|
| Hệ thống rung | Rung mạnh, áp dao động liên tục | Áp ổn định, ít rung |
| Đọc số | Kim êm, đọc được khi máy chạy | Kim có thể dao động |
| Bảo dưỡng | Thay dầu khi ngả vàng | Không cần |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
05
Lắp đặt & bảo dưỡng
Bốn việc cần làm đúng.
- Kiểm tra kim có nằm đúng vạch 0 khi chưa có áp. Với môi chất nguy hiểm, kiểm tra kỹ trước khi đưa vào hệ thống.
- Quấn băng tan chịu hoá chất vào ren 13 mm. Dùng mỏ lết kẹp phần ren, không xoay thân đồng hồ.
- Nhiệt độ môi trường lắp đặt nên nằm trong khoảng −20 đến 60°C. Vượt ngưỡng này thì lắp thêm ống siphon hoặc ống mao dẫn để cách nhiệt.
- Với loại có dầu, sau thời gian dài dầu ngả vàng thì mở nút silicon phía sau để châm thêm hoặc thay dầu mới.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ HV mặt 63 chân inox có bao nhiêu dải đo?
Vì sao dùng inox 316 cho chân ren mà không phải 304?
Khác gì với đồng hồ dầu HV mặt 63 thông thường?
Nên chọn loại có dầu hay không dầu?
Dùng được cho gas amoniac không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết môi chất và áp làm việc, bên mình tư vấn dải đo và chọn giúp loại có dầu hay không dầu.

















Reviews
There are no reviews yet.