Đồng hồ đo áp suất · KK Gauges
Đồng hồ đo áp suất hơi mặt 38 chân sau — ren 9.6 mm, tối đa 10 kg/cm²
Đồng hồ đo áp suất hơi mặt 38 chân sau — còn gọi là đồng hồ áp lực mini, đồng hồ đo áp suất khí nén, tiếng Anh là pressure gauge — đo áp suất hơi, nước và khí trong hệ thống. Mặt 38 mm, ren ngoài 9.6 mm (1/8″ PT), áp tối đa 10 kg/cm², chịu nhiệt 100°C.
Đây là cỡ nhỏ nhất trong dòng. Ngoài lắp thẳng vào đường ống, mã này còn dùng để thay đồng hồ cũ đã hỏng trên bộ lọc khí nén và van điều áp — chỗ mà đồng hồ cỡ lớn không lắp vừa.
Mặt 38 mmRen 9.6 mm · 1/8″ PTTối đa 10 kg/cm²Chân sau
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu đồng hồ đo áp suất hơi mặt 38 chân sau theo catalogue KK Gauges. Quy đổi theo chuẩn đo lường quốc tế: 1 kg/cm² = 0,98066 bar = 14,223 psi.
| Đường kính mặt | 38 mm |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân sau — ren nằm ở mặt lưng đồng hồ |
| Quy cách ren | Ren ngoài 9.6 mm (1/8″ PT) |
| Áp suất tối đa | 10 kg/cm² (≈9,8 bar · 142 psi) |
| Chịu nhiệt | 100°C |
| Vật liệu vỏ | Thép, chống ăn mòn |
| Vật liệu ruột | Đồng |
| Chân ren | Đồng thau |
| Mặt kính | Thuỷ tinh, trong suốt, không ố vàng theo thời gian |
| Môi chất đo được | Hơi, nước, khí, dầu |
| Hãng | KK Gauges |
| Xuất xứ | Đài Loan |
02
Dùng ở đâu
Ba tình huống mà cỡ 38 hợp hơn các cỡ lớn.
Thay đồng hồ hỏng trên bộ lọc khí nén
Bộ lọc và van điều áp khí nén thường gắn sẵn đồng hồ cỡ 38. Khi đồng hồ theo máy hỏng, thay bằng mã này rẻ hơn nhiều so với thay cả cụm lọc.
Van điều áp, bộ chỉnh áp khí nén
Ren 1/8″ PT là cỡ chuẩn của phần lớn van điều áp trên thị trường. Lắp vào là dùng được ngay, không cần đầu chuyển.
Gắn âm tường, vị trí cao trong hệ thống
Chân ren ở mặt sau nên đồng hồ nằm sát tường hoặc sát mặt tủ, mặt số hướng ra ngoài. Phù hợp chỗ cần quan sát từ bên cạnh.
03
So sánh các cỡ mặt đang bán
Cùng hãng, khác cỡ mặt và cỡ ren — chọn theo chỗ lắp và khoảng cách đọc.
| Loại | Mặt | Ren | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Hơi mặt 38 chân sau (trang này) | 38 mm | 9.6 mm · 1/8″ | Bộ lọc, van điều áp, chỗ rất chật |
| Hơi mặt 63 chân đứng | 63 mm | 13 mm · 1/4″ | Đường ống nhỏ, đọc gần |
| Hơi mặt 100 chân đứng | 100 mm | 13 mm · 1/4″ | Đọc rõ hơn ở khoảng cách vừa |
| Hơi mặt 150 chân đứng | 150 mm | 21 mm · 1/2″ | Nồi hơi lớn, đọc từ xa vài mét |
| Đồng hồ dầu mặt 63 | 63 mm | 13 mm · 1/4″ | Có dầu, hệ rung mạnh |
Cần thay đồng hồ cũ nhưng không rõ cỡ ren?
04
Thay đồng hồ cũ trên bộ lọc, van điều áp
Bảng đối chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
| Trường hợp | Có dùng mã này được không | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đồng hồ cũ mặt 38, ren 1/8″ | Được, thay trực tiếp | Trường hợp phổ biến nhất |
| Đồng hồ cũ mặt 40 hoặc 50 | Được nếu ren cùng 1/8″ | Mặt nhỏ hơn chút nhưng vẫn lắp vừa |
| Đồng hồ cũ ren 1/4″ | Cần đầu chuyển | Hoặc chọn mã mặt 63 cho khớp |
| Hệ chạy trên 10 kg/cm² | Không dùng được | Vượt thang đo, chọn mã dải cao hơn |
05
Lắp đặt & bảo vệ
Bốn việc cần làm đúng.
- Kiểm tra kim có nằm đúng vạch 0 khi chưa có áp. Nếu lệch sẵn thì không nên lắp.
- Quấn cao su non hoặc keo vào chân ren trước khi lắp để đảm bảo kín.
- Dùng mỏ lết vặn phần có ren, không vặn vào thân đồng hồ — lực xoắn vào thân làm biến dạng và kim chỉ sai vĩnh viễn.
- Với môi chất là hơi nóng, lắp thêm ống siphon chứa nước giữa đồng hồ và đường ống để hạ nhiệt trước khi tới bộ phận đo.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ mặt 38 này đo được tối đa bao nhiêu?
Ren 9.6 mm có lắp vừa ren 13 không?
Thay được đồng hồ hỏng trên bộ lọc khí nén không?
Chân sau khác chân đứng ở điểm nào?
Đo được cho hơi nóng không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh chụp giúp chỗ lắp hoặc đồng hồ cũ gửi qua Zalo, bên mình xem cỡ ren có khớp không rồi báo giá.










Reviews
There are no reviews yet.