Tay bơm lốp · CYT Đài Loan
Tay bơm lốp có đồng hồ CY-1600 — dạng súng, có khoá kẹp đầu bơm
Tay bơm lốp có đồng hồ CY-1600 — còn gọi là súng bơm lốp có đồng hồ, đồng hồ bơm lốp, tiếng Anh là tire inflator gun with gauge — thiết kế dạng súng vừa tay cầm, nối hơi vào rồi nhấn cò là bơm. Đồng hồ đo áp gắn ngay trên thân nên vừa bơm vừa đọc số.
Điểm khác biệt lớn nhất là khoá kẹp ở đầu bơm. Kẹp giữ cố định vào van bánh xe nên thợ rảnh tay, không phải vừa giữ vừa nhấn cò — đỡ mỏi khi bơm nhiều xe liên tục. Ống dẫn hơi bằng nhựa cao cấp chịu được áp cao.
Dạng súng, có cò bópKhoá kẹp đầu bơmỐng nhựa chịu áp caoCYT Đài Loan
01
Thông số kỹ thuật
Thông số tay bơm lốp CY-1600 theo thông tin nhà sản xuất. Quy đổi theo chuẩn đo lường quốc tế: 1 bar = 14,504 psi.
| Mã sản phẩm | CY-1600 |
|---|---|
| Kiểu thiết kế | Dạng súng, có cò bóp |
| Đồng hồ đo áp | Tích hợp trên thân, đọc trực tiếp khi bơm |
| Đầu bơm | Có khoá kẹp giữ cố định vào van bánh xe |
| Vật liệu khớp nối, đầu bơm | Hợp kim |
| Vỏ đồng hồ, vòi bơm | Cao su chống sốc |
| Ống dẫn hơi | Nhựa cao cấp, chịu áp suất cao, uốn cong được |
| Chốt xả kim | Bấm để kim trở về vạch 0 sau mỗi lần đo |
| Chốt xả khí | Ấn vào van lốp để xả bớt khi bơm quá căng |
| Môi chất | Khí nén (hơi) |
| Dùng kết hợp | Máy nén khí, máy hơi có dây bơm |
| Hãng · xuất xứ | CYT · Đài Loan |
02
Dùng ở đâu
Ba nơi mã CY-1600 hợp hơn loại tay bơm thường.
Garage ô tô, tiệm lốp làm nhiều xe
Khoá kẹp giữ đầu bơm vào van nên thợ rảnh tay làm việc khác trong lúc bơm. Bơm hàng chục lốp một ngày thì khác biệt này thấy rõ.
Lốp ô tô cỡ lớn, xe tải nhẹ
Lốp lớn cần bơm lâu hơn. Dạng súng nhấn cò nhẹ tay hơn kiểu bóp chốt, đỡ mỏi khi giữ liên tục.
Tiệm rửa xe, trạm bơm hơi
Nối vào dây hơi sẵn có là dùng được ngay. Đồng hồ trên thân giúp bơm đúng lượng, không phải ước chừng rồi đo lại.
03
So sánh với các mã tay bơm khác
Ba mã cùng công dụng nhưng khác cách cầm và cách giữ đầu bơm.
| Mã | Kiểu cầm | Giữ đầu bơm | Hợp với |
|---|---|---|---|
| CY-1600 (trang này) | Dạng súng, nhấn cò | Có khoá kẹp | Bơm nhiều xe, cần rảnh tay |
| Tay bơm B50 | Cầm tay, bóp chốt | Giữ bằng tay | Gọn nhẹ, mang theo xe |
| Tay bơm cần dài | Cầm tay, cần dài | Giữ bằng tay | Van nằm sâu trong mâm |
| Đồng hồ áp suất máy rửa xe | Lắp cố định | — | Theo dõi áp nước liên tục |
Không chắc mã nào hợp với tiệm của mình?
04
Áp lốp bao nhiêu là đúng
Áp khuyến nghị nằm ở tem khung cửa xe hoặc sách hướng dẫn, không phải con số in trên thành lốp.
| Loại xe | Áp thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe máy | 1,8 – 2,25 bar (26 – 33 psi) | Bánh sau thường cao hơn bánh trước |
| Ô tô con | 2,0 – 2,5 bar (29 – 36 psi) | Xem tem dán ở khung cửa lái |
| Xe bán tải, tải nhẹ | 2,5 – 3,5 bar (36 – 51 psi) | Khác nhau giữa lúc không tải và đầy tải |
05
Cách bơm và đo đúng
Bốn bước cho kết quả chính xác.
- Đo khi lốp nguội — xe đứng yên ít nhất ba giờ, hoặc chạy chưa quá 1,5 km ở tốc độ vừa. Lốp nóng cho số đọc cao hơn thực tế.
- Nối đầu bơm vào dây hơi, tháo nắp van lốp rồi gạt khoá kẹp để giữ đầu bơm cố định vào thân van. Kẹp đúng thì không nghe tiếng xì hơi.
- Nhấn cò để bơm, mắt nhìn kim đồng hồ. Nếu lỡ bơm quá căng, ấn chốt xả khí để xả bớt. Nên đo lại 2–3 lần cho chắc.
- Xong việc, gạt khoá kẹp mở ra, bấm chốt cho kim về vạch 0, cuộn gọn ống rồi cất nơi khô ráo.
06
Câu hỏi thường gặp
CY-1600 khác tay bơm B50 ở điểm nào?
Khoá kẹp đầu bơm dùng thế nào?
Dùng được cho xe máy hay chỉ ô tô?
Ống dẫn bằng nhựa có bền không?
Có dùng được mà không cần máy nén khí không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh cho biết tiệm bơm bao nhiêu xe mỗi ngày và chủ yếu là xe máy hay ô tô, bên mình tư vấn chọn mã phù hợp.







Reviews
There are no reviews yet.