Đồng hồ đo áp suất · KK Gauges
Đồng hồ đo áp suất hơi mặt 52 chân sau — ren 13 mm, tối đa 10 kg/cm²
Đồng hồ đo áp suất hơi mặt 52 chân sau — còn gọi là đồng hồ áp lực, đồng hồ đo áp suất khí nén, tiếng Anh là pressure gauge — đo áp suất hơi, nước và khí trong thiết bị hoặc đường ống. Mặt 52 mm, ren ngoài 13 mm (1/4″ PT), áp tối đa 10 kg/cm², chịu nhiệt 100°C.
Chân ren nằm ở mặt lưng nên đồng hồ áp sát tường hoặc mặt tủ, mặt số hướng ra ngoài. Ngoài lắp thẳng vào hệ thống, mã này còn dùng thay đồng hồ cũ đã hỏng trên bộ lọc và van điều áp khí nén.
Mặt 52 mmRen 13 mm · 1/4″ PTTối đa 10 kg/cm²Chân sau
01
Thông số kỹ thuật
Số liệu đồng hồ đo áp suất hơi mặt 52 chân sau theo catalogue KK Gauges. Quy đổi theo chuẩn đo lường quốc tế: 1 kg/cm² = 0,98066 bar = 14,223 psi.
| Đường kính mặt | 52 mm |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân sau — ren nằm ở mặt lưng đồng hồ |
| Quy cách ren | Ren ngoài 13 mm (1/4″ PT) |
| Áp suất tối đa | 10 kg/cm² (≈9,8 bar · 142 psi) |
| Chịu nhiệt | 100°C |
| Vật liệu vỏ | Thép, chống gỉ |
| Vật liệu ruột | Đồng |
| Chân ren | Đồng thau |
| Mặt kính | Thuỷ tinh, trong suốt, không ố vàng theo thời gian |
| Đơn vị hiển thị | psi và kg/cm² trên cùng mặt số |
| Môi chất đo được | Hơi, nước, khí, dầu |
| Hãng | KK Gauges |
| Xuất xứ | Đài Loan |
02
Dùng ở đâu
Ba tình huống cỡ 52 chân sau hợp hơn các cỡ khác.
Gắn âm tường, mặt tủ điều khiển
Ren ở mặt lưng nên đồng hồ nằm sát bề mặt, chỉ mặt số nhô ra. Người vận hành đọc từ phía trước hoặc từ bên cạnh mà không vướng chân ren.
Thay đồng hồ hỏng trên bộ lọc, van điều áp
Ren 1/4″ PT là cỡ chuẩn của nhiều bộ lọc khí nén và van điều áp. Thay riêng đồng hồ rẻ hơn nhiều so với thay cả cụm.
Vị trí cao trong hệ thống
Với đường ống trên cao, chân sau cho phép xoay mặt đồng hồ hướng xuống hoặc sang bên để dễ quan sát từ dưới đất.
03
So sánh các cỡ mặt đang bán
Cùng hãng KK Gauges, khác cỡ mặt và cỡ ren — chọn theo chỗ lắp và khoảng cách đọc.
| Loại | Mặt | Ren | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Hơi mặt 38 chân sau | 38 mm | 9.6 mm · 1/8″ | Chỗ rất chật, bộ lọc mini |
| Hơi mặt 52 chân sau (trang này) | 52 mm | 13 mm · 1/4″ | Gắn tủ, âm tường, ren phổ thông |
| Hơi mặt 63 chân đứng | 63 mm | 13 mm · 1/4″ | Lắp thẳng lên đường ống |
| Hơi mặt 100 chân đứng | 100 mm | 13 mm · 1/4″ | Đọc rõ ở khoảng cách vừa |
| Đồng hồ dầu mặt 63 | 63 mm | 13 mm · 1/4″ | Có dầu, hệ rung mạnh |
Không rõ chỗ lắp đang dùng ren cỡ nào?
04
Chân sau hay chân đứng
Hai kiểu chân khác nhau ở vị trí đầu ren — chọn sai thì không gá vừa chỗ lắp.
| Tiêu chí | Chân sau (trang này) | Chân đứng |
|---|---|---|
| Vị trí đầu ren | Mặt lưng đồng hồ | Phía dưới thân |
| Cách lắp | Áp sát tường, mặt tủ | Vặn thẳng lên đường ống |
| Hướng đọc | Nhìn từ trước hoặc bên cạnh | Nhìn từ trước, ngang tầm ống |
| Hợp với | Tủ điều khiển, âm tường, vị trí cao | Đường ống nằm ngang, bình chứa |
Cách nhanh nhất để chọn đúng: nhìn đồng hồ cũ đang lắp, đầu ren nằm ở đâu thì mua loại đó. Nếu lắp mới hoàn toàn, xem vị trí cổng ren trên thiết bị hướng ra sao.
05
Lắp đặt & bảo vệ
Bốn việc cần làm đúng.
- Kiểm tra kim có nằm đúng vạch 0 khi chưa có áp. Nếu lệch sẵn từ đầu thì không nên lắp.
- Quấn cao su non hoặc keo vào chân ren trước khi lắp để đảm bảo kín.
- Dùng mỏ lết vặn phần có ren, không vặn vào thân đồng hồ — lực xoắn vào thân làm biến dạng bề mặt và kim chỉ sai vĩnh viễn.
- Với môi chất là hơi nóng, lắp thêm ống siphon chứa nước giữa đồng hồ và đường ống để hạ nhiệt trước khi tới bộ phận đo.
06
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ mặt 52 này đo được tối đa bao nhiêu?
Mặt 52 khác mặt 38 ở điểm nào?
Chân sau khác chân đứng ở điểm nào?
Thay được đồng hồ hỏng trên bộ lọc khí nén không?
Đo được cho hơi nóng không?
Cần đặt hàng hoặc hỏi tồn kho?
Anh chụp giúp chỗ lắp hoặc đồng hồ cũ gửi qua Zalo, bên mình xem cỡ ren và kiểu chân có khớp không rồi báo giá.












Reviews
There are no reviews yet.